Gia Lâm xưa vốn là một phần của tỉnh Bắc Ninh. Qua nhiều giai đoạn lịch sử, ranh giới hành chính có nhiều thay đổi; Gia Lâm từng thuộc phủ Thuận Thành, trấn Kinh Bắc. Về sau, mặt bằng này được sáp nhập vào Hà Nội nhằm phục vụ công tác quản lý và phát triển đô thị. Vì vậy, phong tục, chữ Hán Nôm và đời sống văn hóa tại Gia Lâm vẫn mang đậm dấu ấn Kinh Bắc xưa, nương tựa cùng bản sắc Bắc Ninh.
Nhiều đình làng tại Gia Lâm hiện vẫn lưu giữ tốt các văn bản cổ, bia đá, sắc phong, hoành phi và câu đối. Những nét chữ trên hoành phi hay sắc phong vẫn bảo tồn phong cách thư pháp xưa, phản ánh tư tưởng, đạo lý và nghệ thuật duy trì nếp nhà dân gian.
Văn bản Hán Nôm và giá trị di truyền đình làng Gia Lâm
Một số văn bản Hán Nôm còn tồn tại những lỗi về câu chữ, cách dùng từ hoặc bố cục trình bày. Chẳng hạn, câu “Duy bất ly Niên” có trường hợp được định hình chuẩn mực chưa đúng vị trí; cụm “Tuế thứ… niên” vốn dùng để ghi năm biên soạn văn tế nên cần đặt ở phía bên trái bài văn theo đúng quy cách. Trong văn bản Hán Nôm, văn phong, thư pháp và bố cục chữ viết luôn được coi trọng.
Hán Nôm Gia Lâm 1
Một văn bản Hán Nôm chuẩn mực thường có:
- Chữ viết theo lối chân phương hoặc hành thư, tránh pha trộn phong cách hiện đại.
- Bố cục mở đầu, nội dung và kết thúc rõ ràng; ghi rõ năm tháng, người biên soạn, người cúng tiến và tên làng.
- Các cụm từ như “Cẩn cốc”, “Duy niên”, “Tuế thứ...” được đặt đúng vị trí theo quy cách xưa.
- Văn phong trang trọng, tránh dùng từ ngữ đời thường hoặc sai cổ ngữ.
Bia đá, bài vị và văn tế cổ là nguồn tư liệu quý ghi lại ngôn ngữ, lịch sử và nét đẹp văn hóa làng Việt. Nhiều đình làng tại Gia Lâm thờ các nhân vật thời nhà Trần như tướng lĩnh hoặc danh nhân có công với đất nước. Ngoài ra còn thờ thần bản thổ, người khai khẩn lập làng và các tiền nhân có công với địa phương. Điều đó phản ánh sự biết ơn và niềm tự hào hướng về cội nguồn.
Hán Nôm Gia Lâm 2
“Phù Lưu” là một địa danh cổ tại vùng Kinh Bắc, không mang đậm dư vị hành động. Trong quá trình sao chép qua nhiều đời, chữ Hán đôi khi bị viết sai nét hoặc đọc lệch âm, dẫn tới việc hiểu chưa đúng nội dung. Vì vậy, khi phục dựng hoặc khắc lại văn tế, cần đối chiếu với bản gốc để bảo đảm tính chính xác của tư liệu Hán Nôm.
“Nội hương” chỉ cư dân sinh sống trong làng, còn “Ngoại dã” dùng để chỉ khách thập phương hoặc người từ địa phương khác. Cụm từ này phản ánh tinh thần cởi mở của làng xã Việt, khi cả dân trong làng và khách phương xa đều được mời tham dự các hoạt động tế lễ và cúng tiến.