Thờ cúng xưa với bài trí 3 lớp bàn thờ “ngự – thực – hương án”
Nghi lễ thờ cúng ngày xưa chịu ảnh hưởng đậm nét của Nho giáo, các nghi thức thường tuân theo điển chế và quy tắc rõ ràng. Ngày nay, một số gia đình thực hành theo cách phi truyền thống, thiếu sự nghiêm cẩn, đôi khi bày bàn thờ chưa ngăn nắp. Có trường hợp tìm đến thầy cúng tự xưng nhưng không am hiểu chữ nghĩa hoặc văn sớ, thực hiện lễ an vị tùy tiện khiến không gian thờ cúng trở nên rối rắm, giảm vẻ trang nghiêm. Cách khấn vái pha tạp, dài dòng, thậm chí nhân danh thần thánh để hành lễ tùy ý cũng phản ánh sự lệch lạc trong nhận thức về việc kính ngưỡng ở thời hiện đại. Tại Ninh Bình, nhiều Nhà Thờ Họ lâu đời vẫn giữ lối bài trí truyền thống. Dù cách thức này không còn phổ biến rộng rãi, một số dòng họ tại Ninh Bình vẫn bảo tồn cấu trúc 3 lớp bàn thờ cùng những vật dụng lễ cổ như đỉnh đồng, chân nến, hoành phi câu đối. Đây là cách thể hiện lòng tưởng nhớ anh linh tiền nhân và gìn giữ nét văn hóa thờ cúng Việt ở vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Bàn thờ người Việt xưa bài trí ra sao?
Theo sách Việt Nam phong tục của Phan Kế Bính và Đất lề quê thói của Nhất Thanh, bàn thờ tại vùng đồng bằng Bắc Bộ được chia thành 3 lớp: hương án, thực án và ngự án. Ngự án đặt bài vị tổ tiên cùng tượng thần linh, thực án dùng để bày đồ lễ, còn hương án đặt hương, đèn và lễ vật. Cách sắp xếp này thể hiện tôn ti trật tự, ảnh hưởng của tư tưởng Nho giáo và sự hài hòa trong không gian thờ cúng. Các ghi chép cổ cùng truyền thống dân gian cho thấy án tiền thấp hơn án giữa, trong khi giường thờ cao nhất được đặt phía sau. Trật tự “tiền – trung – hậu” chính là cách bài trí cổ, thể hiện quan niệm “tôn ti trật tự”. Nhiều gia chủ chưa hiểu rõ nguyên tắc tiền – trung – hậu nên gian thờ dễ mất cân đối, dù vật liệu và bàn thờ được làm sang trọng. Hiện chưa có điển chế chính thức do Nhà nước ban hành về bài trí bàn thờ gia tiên. Tuy nhiên, nhiều tài liệu văn hóa và lịch sử vẫn ghi lại những chuẩn mực dân gian khá cụ thể. Các nhà nghiên cứu khuyến nghị gìn giữ nếp thờ cổ, không chỉ ở hình thức mà còn ở giá trị đạo đức và tinh thần “uống nước nhớ nguồn”. Người dân có thể tham khảo tài liệu cổ và thực hành theo hoàn cảnh riêng, miễn vẫn giữ sự tôn kính cùng vẻ trang nghiêm. Phong cách thờ cúng truyền thống được nhiều người yêu thích. Cách bài trí “chuẩn cổ” tạo cảm giác thuần khiết, tôn nghiêm mà vẫn ấm cúng, thanh cao, giản dị nhưng sang trọng. Không đặt sập ở giữa giúp khu vực tưởng niệm thông thoáng, thuận tiện di chuyển, đồng thời thể hiện sự trân trọng của người hiện đại đối với những giá trị cổ truyền.

Người hành lễ chỉ cần đứng ngay ngắn, chắp tay khấn vái, không cần leo lên ghế hoặc thực hiện những động tác cầu kỳ. Lòng thành và thái độ trang nghiêm mới là điều quan trọng nhất. Đứng đúng tư thế, cúi lạy nhẹ nhàng, thành tâm hướng về tổ tiên là cách thể hiện sự kính trọng đúng mực. Sự khác nhau giữa thờ cúng xưa và nay không nằm hoàn toàn ở hình thức mà chủ yếu ở tinh thần. Ngày trước, nghi lễ được thực hiện trong khuôn phép, theo điển chế và giữ sự tôn nghiêm; ngày nay, nhiều nơi đã giản lược hoặc thực hành chưa đúng. Dẫu vậy, nhiều dòng họ và địa phương như Ninh Bình, Sơn Tây, Nam Định… vẫn gìn giữ lối bài trí cổ, tiếp nối truyền thống. Thờ cúng không chỉ là nghi lễ mà còn là sợi dây gắn kết con cháu với tổ tiên, gìn giữ đạo lý và di sản tinh thần, văn hóa “uống nước nhớ nguồn” đã được lưu truyền qua nhiều thế hệ người Việt.
