Hoành phi câu đối thờ Tứ vị Thánh Nương

Tại đình Đại Hữu (xã Tây Ninh, Nghệ An), Hoành phi câu đối thờ Tứ vị Thánh Nương có một số dị bản về chữ Hán. Trong đó, vế hữu bị thay đổi từ “Càn Hải” (乾海) thành “Đại Hải” (大海). Chỉ một chữ thay đổi nhưng nội dung có thể lệch khỏi ý gốc, làm giảm độ chính xác của địa danh lịch sử gắn với sự tích Tứ vị Thánh Nương. Đây cũng là một trường hợp tiêu biểu cho việc biến đổi văn tự dân gian trong quá trình truyền thừa di sản, vì vậy cần thận trọng khi phục dựng văn bản cổ.

Nguyên văn câu đối gốc

Vế tả: 崖山石壽慈悲德
Phiên âm: Nhai Sơn thạch thọ từ bi đức Vế hữu: 乾海波流節義聲
Phiên âm: Càn Hải 3 lưu tiết nghĩa thanh

Bản phiên âm và dịch tự được xác định dựa trên tư liệu cổ cùng truyền khẩu tại địa phương, qua đó giữ lại địa danh, ngữ nghĩa và giá trị biểu tượng của câu đối. Nội dung ca ngợi công đức cùng khí tiết trung trinh của Tứ vị Thánh Nương – bốn vị cung phi triều Nam Tống đã tuẫn tiết nhằm giữ trọn tiết nghĩa sau khi triều đại sụp đổ.

  • “Nhai Sơn thạch thọ từ bi đức” → Nhắc đến địa danh Nhai Sơn tại tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc, nơi diễn ra trận chiến cuối cùng giữa Tống và Nguyên vào năm 1279.
    Hình ảnh “thạch thọ” với ý đá bền lâu được dùng để gợi hình tượng đức từ bi và lòng trung nghĩa vững bền như đá núi.
  • “Càn Hải 3 lưu tiết nghĩa thanh” → Gắn với Càn Hải, tức Cờn Môn, Nghệ An, nơi thi thể các Thánh Nương trôi dạt vào và được nhân dân lập miếu thờ phụng.
    Nội dung câu có thể hiểu là: “Sóng Càn Hải còn lưu vang tiếng tiết nghĩa trung trinh.”

Sự kết nối giữa 2 vùng đất Nhai Sơn và Càn Hải tạo thành mạch liên tưởng về lịch sử và tín ngưỡng, biểu thị sự tiếp nối của tinh thần trung nghĩa từ Tống đến Việt.

Bối cảnh lịch sử và địa danh

  • Nhai Sơn (崖山): thuộc Tân Hội, Giang Môn, Quảng Đông, Trung Quốc, là nơi Tống Đế Bính, khi ấy 8 tuổi, cùng tướng Lục Tú Phu tuẫn tiết để giữ trọn lòng trung nghĩa.
  • Càn Hải (乾海): tên cổ của cửa Cờn, xã Phương Cần, Quỳnh Lưu, Nghệ An, nơi ghi nhận linh tích của Tứ vị Thánh Nương. Dân gian còn gọi là Đền Cờn, trung tâm tín ngưỡng thờ các Ngài và được nhiều triều đại phong sắc mỹ tự.

Việc đặt 2 địa danh Nhai Sơn và Càn Hải trong cùng một đôi câu đối không đơn thuần là phép liên tưởng thi pháp, mà còn tạo thành dấu nối giữa lịch sử và tín ngưỡng, làm rõ sự giao thoa văn hóa Việt – Hoa tại xứ Nghệ. Câu đối vừa là lời tán tụng, vừa mang giá trị đạo đức và biểu tượng văn hóa:

  • “Từ bi đức” biểu trưng cho tình thương, lòng nhân ái và sự bao dung của Phật – .
  • “Tiết nghĩa thanh” gợi tinh thần trung trinh, khí tiết cùng danh tiếng trong sáng.

2 vế song hành với “từ bi” đối “tiết nghĩa”, “đức” đối “thanh”, tạo nên sự cân xứng cả về ý nghĩa lẫn thanh điệu, mang đặc trưng của lối câu đối cổ điển.

Ghi đúng chữ “Càn Hải” thay cho “Đại Hải” giữ vai trò quan trọng trong việc bảo tồn giá trị lịch sử, địa danh và thi pháp của câu đối. “Càn Hải” gắn trực tiếp với tích Tứ vị Thánh Nương tại Đền Cờn, trong khi “Đại Hải” chỉ mang nghĩa khái quát là “biển lớn”, không phản ánh địa danh cụ thể. Vì vậy, phục nguyên chữ đúng không chỉ là yêu cầu của việc xác định văn bản cổ mà còn là cách bày tỏ sự thành kính đối với di sản và linh thần được thờ phụng.