Hoành phi gỗ phòng thờ chữ Phật Nhật Tăng Huy
Hoành phi gỗ phòng thờ chữ Phật Nhật Tăng Huy ( 佛日增輝 Giống như mặt trời, Phật pháp chiếu rọi mọi người trên thế giới.)
-
Phật (佛): Phật, Đức Phật, ánh sáng trí tuệ và từ bi.
-
Nhật (日): mặt trời, ánh sáng, sự rực rỡ.
-
Tăng (增): tăng thêm, làm nhiều thêm, gia tăng.
-
Huy (輝): hào quang, ánh sáng rực rỡ, huy hoàng.
Kết hợp lại, “Phật Nhật Tăng Huy” có nghĩa là: “Ánh sáng của Phật và mặt trời càng thêm rực rỡ” hoặc “Phật quang gia tăng, chiếu rọi khắp nơi”.

Hoành phi gỗ thờ chữ "Cán Nãi Chi"
Hoành phi gỗ thờ chữ "Cán Nãi Chi" nghĩa là Cán Nãi Chi (Gốc Mới Cành). Ca Dao có câu: Có gốc rồi mới có cành; Có tổ tiên trước rồi sau có mình.
- Cán (幹) – Thân chính, trụ cột, cốt lõi của cây; trong bối cảnh gia tộc, chỉ cội nguồn, dòng chính.
-
Nãi (乃) – Là, chính là; có nghĩa chỉ định, nhấn mạnh mối quan hệ hoặc vai trò.
-
Chi (之 / 枝) – Cành, nhánh; biểu tượng các nhánh con cháu trong gia tộc.
“Cán Nãi Chi” = Thân chính (dòng họ) và các nhánh con cháu tức là dòng chính nối tiếp con cháu nối dòng, duy trì truyền thống gia tộc.



Hoành phi gỗ phòng thờ chữ Phong dĩ mưu di
Hoành phi gỗ thờ chữ "Phong dĩ mưu di" trích trong bài Văn Vương hữu thanh ở Kinh thi,đọc là dĩ,trong câu Phong thuỷ hữu dĩ,ý nghĩa của hoành phi này là,nhớ ơn tổ tiên đã che chở để lại mưu kế cho con cháu làm ăn phát đạt hay nước sông Phong có cây cỏ Dĩ, nơi ấy là đất tốt để lại sự mưu kế lâu dài cho con cháu mà phát triển.
-
Phong (風): Gió; trong Hán-Việt còn tượng trưng cho tính khí, phong thái, đạo lý ứng xử.
-
Dĩ (以): Dùng, bằng, nhờ vào; biểu thị phương tiện, cơ sở hoặc cách thức.
-
Mưu (謀): Mưu tính, kế hoạch, suy tính; hàm ý suy nghĩ, chuẩn bị hoặc định hướng hành động.
-
Di (之 / 移 / 遺 tùy ngữ cảnh): Ở đây thường hiểu là truyền lại, dẫn dắt, ảnh hưởng, biểu thị sự lan tỏa, tác động.
Cụm “Phong Dĩ Mưu Di” có thể hiểu là: Tiên tổ Ông cha truyền lại rằng (Di) đất lập nghiệp từ nới có rất nhiều (phong) lúa rai 'lúa có râu cơ nhiều nơi gọi lúa rai hay lúa ma' có vỏ cứng (khỉ) mưu tính lập nên cơ nghiệp đến hôm nay (mưu). Câu này ở đồng bằng bắc bộ hoặc nơi đất trũng ngập nước, xưa kia trồng 1 vụ lúa. Nếu ở nam bộ là vùng có nhiều khổ qua (mướp đắng).

Hoành phi gỗ phòng thờ chữ Phổ thí
Hoành phi gỗ thờ chữ "Phổ thí ": Trong kinh Phật độ chung (phổ thí quần sinh vô chướng ngại).
- Dòng thượng khoản: 龍飛丙午 Long phi Bính Ngọ: (làm vào năm Bính Ngọ niên hiệu Long Phi - suy ra là năm 1906).
- Dòng hạ khoản: 孟秋造 Mạnh thu tạo: (làm vào) đầu mùa Thu (tháng 7 âm lịch).
Giải nghĩa từ ngữ:
- 普 Phổ: rộng rãi
- 施 Thi: ân huệ, ân trạch, sự giúp đỡ, thực hành
- 龍飛 Long phi: thực ra đây không phải là tên triều đại nào mà có nghĩa như “Cát niên” (năm tốt lành)
- 丙午 Bính Ngọ: năm Bính Ngọ (1906)
- 孟秋 Mạnh thu: đầu mùa Thu (chính xác là tháng thứ nhất của mùa thu, tức tháng bảy âm lịch.
- 造 Tạo: làm, chế tạo
“Phổ Thí” = ban phát rộng rãi, bố thí cho tất cả mang nghĩa từ bi, rộng lượng.

Hoành phi gỗ phòng thờ chữ THẤT NHÃ LAN HƯƠNG
Hoành phi gỗ thờ chữ " THẤT NHÃ LAN HƯƠNG": Hương Lan thơm (phẳng phất) khắp nhà.
-
七 (Thất):
-
Nghĩa đen: con số 7.
-
Nghĩa ẩn dụ: trong Nho giáo và phong thủy, số 7 mang hàm ý hài hòa, hoàn thiện, đủ đầy, đôi khi tượng trưng cho 7 phẩm chất tốt đẹp hay 7 vẻ đẹp tinh thần.
-
-
雅 (Nhã):
-
Nghĩa đen: thanh lịch, tao nhã, trang nhã.
-
Ý nghĩa: đề cập đến cái đẹp tinh thần, thẩm mỹ, đức hạnh thường dùng trong văn chương, âm nhạc, mỹ thuật để mô tả sự tinh tế, thanh tao.
-
-
蘭 (Lan):
-
Nghĩa: cây lan, một loài hoa quý trong Á Đông.
-
Ý nghĩa: hoa lan tượng trưng cho nhân cách thanh cao, đức hạnh, khí chất tao nhã là biểu tượng của sự tinh khiết, cao quý.
-
-
香 (Hương):
-
Nghĩa: mùi thơm, hương thơm.
-
hương thơm gợi sự thanh tịnh, thuần khiết mang năng lượng tích cực, xua tà khí và thu hút vượng khí.
-
Ý nghĩa tổng thể của “Thất Nhã Lan Hương”
-
“Thất Nhã”: 7 phẩm chất tao nhã, thanh lịch, tinh thần cao thượng.
-
“Lan Hương”: hương thơm của hoa lan, biểu tượng của sự thanh cao, thuần khiết, đức hạnh.

Hoành phi gỗ phòng thờ chữ vi thiện tối lạc
Hoành phi gỗ thờ chữ " vi thiện tối lạc": Làm điều thiện là niềm vui lớn nhất.
-
Vi (為): làm
-
Thiện (善): điều lành, việc tốt
-
Tối (最): nhất, cao nhất
-
Lạc (樂): niềm vui, hạnh phúc
Hiểu trọn nghĩa, câu này có nghĩa là “Làm việc thiện là niềm vui lớn nhất”.
Câu “Vi thiện tối lạc” thể hiện quan niệm sống hướng thiện của con người Á Đông, chịu ảnh hưởng của Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo.

Hoành phi phòng thờ Kệ khai kinh chùa Đại Bi (Bắc Ninh)
Hoành phi thờ "Kệ khai kinh " tại chùa Đại Bi (Bắc Ninh).
-
Kệ (偈):
-
Trong Phật giáo, “kệ” là thơ Phật giáo thường là các câu nhịp điệu, súc tích, dùng để tụng hay giảng giải giáo lý.
-
“Kệ” cũng có thể là câu tụng ngắn gọn mang tính giáo hóa hoặc tôn kính.
-
-
Khai (開): mở, bắt đầu, khởi đầu.
-
Kinh (經): kinh Phật, văn bản giáo lý Phật giáo.
“Kệ khai kinh” nghĩa là: Câu kệ mở đầu kinh hoặc bài kệ dùng để khởi đầu việc tụng kinh.



Hoành phi phòng thờ chữ Hành- thiện- tích- đức
1. Về bức hoành phi: 行善积德,福有攸歸 (Hành thiện tích đức, phúc hữu du quy)
Phiên âm:
- Hành thiện tích đức, phúc hữu du quy.
Dịch nghĩa:
- Làm điều thiện, tích đức tốt — ắt phúc sẽ có chỗ để quay về.
Giải nghĩa chi tiết:
- 行善 (hành thiện): làm việc lành, việc tốt.
- 积德 (tích đức): tích lũy đức hạnh, sống nhân nghĩa.
- 福有攸歸 (phúc hữu du quy): phúc đức sẽ có nơi nương về, nghĩa là điều tốt sẽ quay lại với người biết gieo nhân lành.
→ Đây là câu châm ngôn Nho giáo rất nổi tiếng, được khắc trên hoành phi, cuốn thư, câu đối tại từ đường, miếu, đền, chùa hoặc tư gia — không chỉ ở Trung Quốc mà còn ở Việt Nam.
→ Ý nghĩa tổng quát:
- “Người biết hành thiện, tích đức, tất nhiên sẽ gặp phúc báo, phúc sẽ quay về với gia đình và dòng tộc.”
- Bức hoành phi này không nhất thiết xuất phát từ Trung Quốc mà rất phổ biến ở các từ đường và nhà thờ họ Việt Nam, vì tư tưởng “nhân quả – hành thiện tích đức” đã hòa nhập sâu vào Việt hàng trăm năm qua.
2. Về chữ “Phúc Hữu Du Quy” (福有攸歸)
- Phúc (福): phúc lành, may mắn, hạnh phúc.
- Hữu (有): có.
- Du (攸): nơi chốn, phương hướng.
- Quy (歸): quay về, trở lại.
→ Cụm “Phúc hữu du quy” có thể hiểu là “Phúc đức có nơi trở về”, chỉ rằng phúc không mất đi mà sẽ trở lại với người có tâm lành.

Hoành phi phòng thờ chữ CHĂN- CHĂN- CÔNG- TỘC
Bức hoành phi “Chân Chân Công Tộc” được chạm khắc vô cùng tinh tế, từng nét chữ uyển chuyển, dày dặn và thể hiện rõ sự trau chuốt của người thợ. Nét bút mang dáng dấp cổ kính, phản ánh vẻ đẹp trang nghiêm của một thời xưa cũ, khiến ai nhìn cũng phải thốt lên vì sự mềm mại và tinh xảo. Cụm từ “Chân Chân Công Tộc” mang hàm nghĩa sâu sắc, gợi về cội nguồn của dòng tộc. Chữ “Chân” lặp lại hai lần thể hiện sự vững chắc, chân thành và bền bỉ; “Công Tộc” mang ý nghĩa về sự hòa hợp và gắn bó của các nhánh họ trong một đại gia tộc. Câu chữ này không chỉ là danh xưng mà còn là lời nhắc nhở con cháu luôn gìn giữ đạo hiếu, đoàn kết và phát triển bền lâu. Cụm từ này cho biết bức hoành phi được làm vào năm Nhâm Ngọ, triều vua Bảo Đại (tức năm 1942). “Phụng chế” nghĩa là được chế tác theo lệnh hoặc theo nghi thức trang trọng thể hiện giá trị lịch sử và tầm quan trọng của tác phẩm. Đây không chỉ là vật trang trí mà còn là chứng tích một giai đoạn lịch sử đáng trân trọng. Việc lặp chữ trong câu “Chân Chân Công Tộc” không phải ngẫu nhiên. Sự lặp lại mang ý nghĩa nhấn mạnh, như một cách khẳng định tính vững bền của gốc rễ. Trong Hán – Nôm, cách dùng chữ lặp còn thể hiện sự tôn kính và sự nhân đôi của may mắn, phúc đức biểu trưng cho dòng tộc đông đúc và phát triển thịnh vượng.

Hoành phi phòng thờ chữ Đại- Nhật- Như- Lai
Giải nghĩa hoành phi “大日如來 – Đại Nhật Như Lai” và ý nghĩa thư pháp Bảo Đỉnh Triện
大 日 如 來 – Đại Nhật Như Lai
- 字體 Tự thể: 漢字 – Hán tự
- 書體 Thư thể: 寳鼎篆 – Bảo Đỉnh Triện
- Nguồn: 浮生過客 – Phù Sinh Quá Khách
Giải nghĩa từng chữ Hán
- 大 (Đại): lớn lao, vĩ đại.
- 日 (Nhật): mặt trời, ánh sáng.
- 如 (Như): như là, giống như biểu trưng cho bản thể tuyệt đối.
- 來 (Lai): đến, xuất hiện, trở thành.
Đại Nhật Như Lai (大日如來) là danh hiệu của một vị Phật trong Mật tông (Kim Cang thừa) tượng trưng cho trí tuệ vô biên, ánh sáng chiếu khắp mười phương là bản thể chân như của vạn pháp. Ngài còn được gọi là Tỳ Lô Giá Na Phật (Vairocana) – biểu hiện của ánh sáng trí tuệ chiếu soi khắp cõi. Khi viết thư pháp Phật tự như “Đại Nhật Như Lai”, việc chọn thể “Bảo Đỉnh Triện” giúp tăng giá trị tâm linh, tôn nghiêm và cổ kính cho tác phẩm. “Bảo Đỉnh Triện” là dạng chữ triện cổ (篆書), xuất phát từ thời Tần – Hán thường dùng để khắc trên ấn tín, chuông, đỉnh, bia đá. Nét chữ uy nghi, tròn mềm nhưng nghiêm cẩn tượng trưng cho sự trang trọng và linh thiêng.

Hoành phi và câu đối phòng thờ chữ Vĩnh- Miên- Thế- Trạch
Hoành phi: Vĩnh Miên Thế Trạch, nghĩa là “Ơn trạch tổ tiên kéo dài mãi mãi”.
Câu đối:
- Vế phải: Tổ tich bồi cơ công đằng sơn cao thiên cổ ngưỡng
- Vế trái: Vu kim diễn phái trạch đồng hải tuấn ức niên tri
Ý nghĩa:
- Vế phải nhấn mạnh công lao của tổ tiên xưa dựng nền móng, vững chắc như núi cao ngàn thu, khiến hậu thế còn ngưỡng mộ.
- Vế trái ca ngợi con cháu lớn mạnh, ơn trạch sâu như biển, vạn năm vẫn tôn thờ và ghi nhớ.
- Hoành phi và câu đối cổ Vĩnh Miên Thế Trạch ca ngợi truyền thống và công lao của tổ tiên đồng thời nhấn mạnh sự kế thừa và tôn kính của con cháu. Nó vừa có giá trị thẩm mỹ vừa là lời nhắc nhở các thế hệ về đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, tôn trọng và phát huy truyền thống gia tộc.



Hoành phi câu đối phòng thờ chữ Kế- hữu- quang
Hoành phi câu đối Kế hữu quang được ghi nhận như sau:
- Giữa trên: Kế hữu quang (chữ kế viết chưa chuẩn, ý là tiếp nối ánh sáng, sự rạng rỡ).
- Giữa dưới: Phụng tổ đường (tỏ lòng tôn kính, hương khói tổ tiên).
- Vế phải: Tổ tông cơ chỉ tài bồi cựu (ý nghĩa là: từ các đời tổ tiên, công đức, sự nghiệp và tài năng được vun bồi và gìn giữ qua các thế hệ).
- Vế trái: Thiên địa cương thường triệu tự tân (trời đất vững bền, luôn khai sinh những điều mới; ý nói sự trường tồn và liên tục của dòng họ, gia tộc).
Hoành phi câu đối Kế hữu quang thể hiện lòng tôn kính tổ tiên, sự gìn giữ công đức và sự nghiệp của các đời trước đồng thời nhấn mạnh sự trường tồn của gia tộc, sự khai mở và phát triển không ngừng. Nó cũng phản ánh niềm tin vào trời đất và các giá trị truyền thống vừa tôn vinh tổ tiên vừa khích lệ con cháu noi theo. Hoành phi câu đối Kế hữu quang nên đọc từ phải sang trái chữ Hán. Các chữ cần viết chuẩn, rõ ràng, nhất là những chữ quan trọng như kế, tông, tài để đảm bảo đúng nghĩa và trang nghiêm. Khi treo, vế phải và vế trái cần cân đối, bộ chữ không chỉ để trang trí mà còn thể hiện tín ngưỡng và đạo lý uống nước nhớ nguồn.


Hoành phi và câu đối phòng thờ chữ Mẫu- Nghi- Thiên- Hạ
Hoành phi và câu đối “Mẫu Nghi Thiên Hạ” thường treo tại đình, đền hoặc điện thờ Thánh Mẫu. Nội dung hoành phi và câu đối được ghi nhận là:
Câu đối:
Đức bá Cửu Châu chân vi Thiên Hạ.
Danh đằng tứ Hải thực Thị địa linh.
- Đức bá Cửu Châu chân vi Thiên Hạ: Đức hạnh bao la lan tỏa khắp chín châu, thật sự là tấm gương cho thiên hạ.
- Danh đằng tứ Hải thực Thị địa linh: Danh tiếng vang khắp bốn biển, thật sự là nơi đất thiêng.
Câu đối ca ngợi công đức, đức hạnh và danh vọng của Thánh Mẫu, nhấn mạnh vai trò lãnh đạo tinh thần và đạo đức đồng thời biểu thị sự kính trọng và tri ân của con dân. “Mẫu Nghi Thiên Hạ” (母儀天下), nghĩa là Mẹ mẫu mực cho thiên hạ thường dùng để thờ Thánh Mẫu – vị nữ thần hoặc nhân vật được tôn kính vì đức hạnh và công lao, biểu tượng của sự che chở, hướng dẫn và mẫu mực đạo đức. Hoành phi “Mẫu Nghi Thiên Hạ” và câu đối đi kèm không chỉ mang ý nghĩa tôn kính và ca ngợi đức hạnh Thánh Mẫu mà còn giáo dục con cháu về đạo lý làm người, tấm gương về phẩm hạnh và giá trị tinh thần trong cộng đồng. Chúng được đặt trang trọng tại điện thờ để nhắc nhở người dân và Phật tử giữ gìn truyền thống, hành thiện và noi theo đức hạnh mẫu mực.





