Hoành phi câu đối đình chùa chữ Phong- Vũ- Hộ- Tâm
Bức hoành phi với chữ Hán “Phong Vũ Hộ Tâm” (風雨護心) mang ý nghĩa sâu sắc trong triết lý sống Á Đông, nhắc nhở con người giữ gìn tấm lòng giữa phong ba bão táp của cuộc đời. Cụm từ này thể hiện triết lý: dù cuộc sống có bao nhiêu sóng gió, mưa bão hay biến động, mỗi người vẫn nên giữ tâm mình an tĩnh, thiện lương và không bị cuốn theo nghịch cảnh. Phong Vũ Hộ Tâm lấy “tâm” làm gốc, “tĩnh” làm phương, “nhẫn” làm đạo, vừa là lời tự răn vừa là biểu tượng của sự bình an nội tâm. Dù chỉ gồm bốn chữ ngắn gọn, hoành phi này chứa đựng triết lý sống thanh cao, hướng con người đến đức hạnh, sự kiên nhẫn và lòng thiện lương, đồng thời là lời nhắc nhở giữ tâm trong sáng giữa những biến động của đời sống.
Hoành phi Phong Vũ Hộ Tâm
Hoành phi câu đối đình chùa chữ Khiếm- Thiên- Muội
Bức hoành phi với chữ “Khiếm Thiên Muội” là cụm từ Hán Việt mang ý nghĩa trang trọng, thường sử dụng trong thờ cúng để tôn vinh những phụ nữ có công lao lớn, đặc biệt là các vị hoàng hậu, công chúa. Khiếm Thiên Muội có thể hiểu là “Đẹp tựa như tiên nữ trên trời” hoặc “Em gái của Trời,” diễn đạt vẻ đẹp và phẩm hạnh cao quý. Cụm từ này xuất hiện trong Kinh Thi và thường treo ở những nơi thờ phụ nữ xuất chúng, thể hiện sự tôn kính và ngưỡng mộ đối với người được vinh danh. Việc đặt bức hoành phi chữ Khiếm Thiên Muội trong đền, chùa hoặc nhà thờ các phụ nữ có công lao lớn nhằm tôn vinh vẻ đẹp, đức hạnh và đóng góp của họ, đồng thời giữ gìn truyền thống, tưởng nhớ những người phụ nữ có ảnh hưởng sâu sắc trong lịch sử và trong gia đình.
Hoành phi Khiếm Thiên Muội
Hoành phi câu đối đình chùa chữ Sắc Tứ Thọ Dân
Hoành phi gỗ thờ chữ " Sắc Tứ Thọ Dân" là dạng sắc phong hoặc bằng khen của vua chúa ban ngày xưa. Với lạc khoản Thiệu Trị nguyên niên nhuận tam nguyệt cát nhật ( ngày tốt tháng 3 nhuận năm 1841) có thể hiểu là Ông Tiến sĩ này đỗ năm 1841. “Sắc Tứ Thọ Dân” có thể hiểu là: “Ngôi chùa được triều đình ban sắc phong, nơi nguyện cầu cho dân chúng sống lâu, hưởng an lạc và hạnh phúc.”
Hoành phi gỗ thờ chữ Sắc Tứ Thọ Dân
Hoành phi câu đối đình chùa chữ sùng khánh tự
Gộp lại, “Sùng Khánh Tự” có thể hiểu là: “Ngôi chùa trang nghiêm, nơi tôn kính mang lại phúc lành, hạnh phúc và may mắn cho chúng sinh.” “Sùng Khánh Tự” là ngôi chùa trang nghiêm, tôn kính, nơi thực hành đức hạnh, Phật pháp mang lại phúc lành, hạnh phúc và may mắn đồng thời là trung tâm giáo dục đạo đức và truyền thống tâm linh.
Hoành phi gỗ thờ chữ sùng khánh tự
Hoành phi câu đối đình chùa chữ Phúc lý tuy chi
Hoành phi gỗ thờ chữ " Phúc lý tuy chi": Nghĩa là phúc lộc đến yên ổn. Gộp lại, “Phúc Điện Tuy Chi” có thể hiểu là: “Gian điện tràn đầy phúc lộc, may mắn và thịnh vượng, nơi đáng trân trọng và duy nhất”. “Phúc Điện Tuy Chi” là cụm từ ca ngợi gian điện tràn đầy phúc lộc và may mắn, nhấn mạnh sự linh thiêng, quý báu và trang nghiêm đồng thời nhắc nhở con cháu giữ gìn truyền thống và tôn kính tổ tiên.
Hoành phi gỗ thờ chữ Phúc điện tuy chi
Hoành phi câu đối đình chùa chữ Thiên Hậu Cung
Thiên Hậu Cung (天后宫) là tên gọi của những ngôi đền thờ Mã Tổ (妈祖) – chùa Thiên Hậu ở Mã Lai, một vị thần biển của người Hoa. Mã Tổ hay còn gọi là Thiên Hậu là vị thần bảo vệ ngư dân, ngư thuyền và những người đi biển. Vì vậy, các ngôi đền thờ bà được xây dựng gần các khu vực cảng biển hoặc ven biển. Mã Tổ được coi là vị thần bảo hộ trong các chuyến đi biển giúp con người tránh được tai ương, gió bão và mang lại bình an trong suốt hành trình. Người dân khi đi biển hay đi xa cũng thường đến Thiên Hậu Cung để cầu nguyện, xin bà ban phước lành.
Hoành phi gỗ thờ chữ Thiên Hậu Cung
Hoành phi câu đối đình chùa chữ TÍCH TỪ HỢP ĐẠO
Hoành phi gỗ thờ chữ "TÍCH TỪ HỢP ĐẠO" với 2 bên lạc khoản: Bên phải là cộng hoà Việt nam; Bên trái canh dần quý niên. Ý nghĩa tổng thể: “Tích Từ Hợp Đạo” = Tích lũy lòng từ bi để hòa hợp với đạo lý hay vun bồi đức hạnh và nhân từ để sống đúng theo đạo lý, luân thường.
Hoành phi gỗ thờ chữ TÍCH TỪ HỢP ĐẠO
Hoành phi câu đối đình chùa chữ Sự- chi- như- nhất
“Sự chi như nhất” (事之如一) là cụm chữ Hán thể hiện tấm lòng thành, trước sau như một. Hoành phi thờ Sự- chi- như- nhất nhấn mạnh sự nhất quán và thành kính, đặc biệt thể hiện thái độ trước sau như một và lòng trung thành với đạo lý. Đồng thời, cụm từ cũng có thể được hiểu như lời ca ngợi đức tín của bậc tiền nhân, tôn vinh sự kiên định và chính trực. Trong bối cảnh khác, các câu đối bằng chữ Hán được đưa ra cũng liên quan đến ý niệm về tự do và đấu tranh, ví dụ như “Ngục tù xiềng xích vì nô lệ” và “Búa liềm tranh đấu giành tự do”, nhấn mạnh sự hy sinh và nỗ lực trong lịch sử đồng thời gắn kết với tinh thần trước sau như một thể hiện lòng trung thành và kiên định trong hành động.
Hoành phi Sự chi như nhất
Hoành phi câu đối đình chùa chữ Ninh- tĩnh- chí- viễn
Bức hoành phi cổ của gia đình, được phong tặng với danh hiệu Bá hộ tòng cửu phẩm, mang giá trị lịch sử và tinh thần cao. Trên bức hoành phi xuất hiện câu chữ “Ninh Tĩnh Chí Viễn” (寧靜致遠) với ý nghĩa sâu sắc về đạo lý và triết lý sống: “Ninh tĩnh” là giữ tâm hồn thanh tịnh, không xao động trước biến cố; “Chí viễn” là đạt được mục tiêu lớn, vươn tới xa rộng về trí tuệ và nhân cách. Tổng thể, câu này nhấn mạnh duy trì bình an nội tâm để hướng tới những điều cao cả và lâu dài trong đời. Bên cạnh đó, bức hoành phi còn chứa nhiều chữ khác ở hình tròn, hình con cá và trong cuốn thư, thể hiện sự tinh xảo, độc đáo và giá trị thẩm mỹ cao. Tuy nhiên, do ánh sáng trong nhà không thuận lợi và các chi tiết nhỏ, việc đọc hết toàn bộ chữ cần hình ảnh rõ nét hoặc tháo bức hoành phi ra mới có thể quan sát đầy đủ. Những nét chữ trên bức hoành phi cổ này được đánh giá là hiếm có, vừa độc lạ vừa quý giá, góp phần làm nổi bật giá trị nghệ thuật, tinh thần và vẻ đẹp truyền thống của không gian thờ tự.
Hoành phi Ninh tĩnh chí viễn
Hoành phi Ninh tĩnh chí viễn 2
Hoành phi câu đối đình chùa chữ Nam- Thiên- Thánh- Tổ
Hoành phi “Nam Thiên Thánh Tổ” tại Chùa Keo, Thái Bình là hiện vật tiêu biểu phản ánh giá trị, tín ngưỡng và tôn vinh các bậc hiền nhân trong lịch sử. Dòng chữ “Nam Thiên Thánh Tổ” biểu thị sự tôn kính đối với vị Thiền sư Không Lộ, người được thờ tại đền Thánh trong khuôn viên Chùa Keo. Đặt hoành phi này vừa là nét trang trí nghệ thuật vừa mang ý nghĩa tinh thần, nhắc nhở người đời về đạo đức, trí tuệ và công lao của các bậc tiên hiền. Chùa Keo không chỉ nổi tiếng với kiến trúc cổ kính mà còn là nơi lưu giữ nhiều giá trị – lịch sử đặc sắc. Hoành phi “Nam Thiên Thánh Tổ” góp phần làm nổi bật tính linh thiêng, uy nghiêm và truyền thống tôn sư trọng đạo của địa phương là minh chứng sống động cho mối quan hệ giữa nghệ thuật thư pháp và tín ngưỡng trong đời sống tinh thần của người Việt.
Hoành phi Nam Thiên Thánh Tổ
Hoành phi câu đối đình chùa chữ Thượng- Linh- Bảo- Điện
“Thượng Linh Bảo Điện” có thể hiểu là “Điện thờ linh thiêng tối thượng, nơi lưu giữ thần khí và bảo vật” là bức hoành phi trang trọng, thích hợp đặt ở điện thờ thể hiện sự tôn kính.
Hoành phi Thượng Linh Bảo Điện
Hoành phi Thượng Linh Bảo Điện 2
Hoành phi Thượng Linh Bảo Điện 3
Hoành phi câu đối đình chùa chữ HỮU- HẢI- TẢ
Bức hoành phi từ đường với chữ “Hữu Hải Tả” (右海左) được đọc theo thứ tự từ phải sang trái, như phong tục xưa, nhưng hàm ý sâu xa nằm ở từng chữ. Hữu (右) nghĩa là bên phải, Tả (左) nghĩa là bên trái, còn Hải (海) nghĩa là biển, nhưng ở đây mang nghĩa bóng tượng trưng cho sự rộng lớn, mênh mông như công đức của tiên tổ hoặc sự che chở của trời đất. Khi ghép lại, “Hữu Hải Tả” có ý nghĩa: “Bên phải, bên trái đều như biển rộng, che chở, phù hộ” hoặc “Công đức tiên tổ bao la như biển, xung quanh che chở con cháu.”
Hoành phi HỮU HẢI TẢ
Hoành phi câu đối đình chùa chữ Tối- Linh- Từ
Hoành phi Tối Linh Từ – đền được cung tiến năm Duy Tân Ất Mão (1915), lưu giữ kiến trúc, chữ viết cổ và giá trị tín ngưỡng của địa phương.
Hoành phi Tối Linh Từ
Hoành phi câu đối đình chùa chữ Lý- triều- hiện- thánh
Hoành phi Lý Triều Hiện Thánh là dòng lưu bút mang phong cách cổ điển, thường được dùng để ghi lại lời chúc, tri ân hoặc thể hiện sự tôn kính đối với một cộng đồng, hội đoàn hoặc dòng họ. Việc sử dụng lối chữ cổ thể hiện sự trang trọng, tôn kính và giữ gìn truyền thống. Cụm chữ Lý Triều Hiện Thánh nhắc đến các vị thánh, quan hoặc quốc sư thời nhà Lý, theo một số gợi ý có thể ám chỉ Lý Thường Kiệt hoặc các vị Lý triều quốc sư, những người có công lớn trong lịch sử, được tôn vinh và tưởng nhớ. Dù chưa rõ chính xác vị thánh hay quan chức nào được nhắc đến trong dòng lưu bút, việc tìm hiểu tên tuổi giúp hiểu đúng bối cảnh lịch sử và ý nghĩa của dòng chữ.
Hoành phi Lý triều hiện thánh
Hoành phi câu đối đình chùa Minh- Thành- Điện tại Cố đô Huế
Bức hoành phi ghi ba chữ 明成殿 (Minh Thành Điện) mang ý nghĩa trang nghiêm và sâu sắc trong hệ thống lăng tẩm triều Nguyễn, thuộc khu Thiên Thọ Lăng (lăng Gia Long) ở cố đô Huế. Minh Thành Điện nghĩa là Điện Minh Thành, biểu trưng cho sự sáng suốt và thành tựu, tôn vinh công đức và sự nghiệp của Hoàng đế Gia Long – người khai sáng triều Nguyễn, thống nhất sơn hà sau nhiều năm phân tranh. Ngôi điện không chỉ là nơi thờ tự mà còn là biểu tượng của tư tưởng tri ân và đạo lý “uống nước nhớ nguồn” của người Việt. Tên gọi Minh Thành thể hiện niềm tôn kính đối với bậc minh quân, người đã “minh triết lập quốc, thành công dựng nghiệp,” mở đầu cho triều đại kéo dài hơn một thế kỷ trong lịch sử Việt Nam.
Hoành phi Minh Thành Điện tại Cố đô Huế
Hoành phi câu đối đình chùa chữ Sơn- Ngọc- Hải- Châu
Hoành phi Sơn Ngọc Hải Châu mang ý nghĩa tinh thần và thẩm mỹ cao, được đọc từ phải sang trái với các chữ 山 玉 海 珠 (Sơn Ngọc Hải Châu), nghĩa là “Núi ngọc biển châu,” biểu thị giá trị quý báu như châu ngọc của núi và biển. Ngoài ra, cụm từ này còn được hiểu là “Ngọc của núi và châu của biển,” trong đó hải châu tượng trưng cho ngọc trai, biểu hiện sự trân quý, sang trọng và cao quý. Hoành phi Sơn Ngọc Hải Châu nhận được nhiều lời khen về thẩm mỹ nhờ nét chữ thanh thoát, bố cục hài hòa và chất liệu gỗ quý, tạo nên giá trị nghệ thuật vượt thời gian. Theo một số nhận định, bộ hoành phi câu đối này có thể liên quan đến gia đình có học thức và địa vị cao, như nhà thượng thư hoặc các quan chức tầm cỡ, càng khẳng định giá trị lịch sử, văn hóa và ý nghĩa truyền thống của câu đối trong các từ đường và không gian thờ tự.
Hoành phi Sơn Ngọc Hải Châu
Hoành phi Sơn Ngọc Hải Châu 2
Hoành phi Sơn Ngọc Hải Châu 3
Hoành phi câu đối đình chùa chữ Đức- sùng- nghiệp- mậu
Bức hoành phi với chữ Hán Việt “Đức Sùng Nghiệp Mậu” thể hiện tư tưởng sâu sắc trong đạo lý truyền thống, ca ngợi đức hạnh và công nghiệp của con người. Cụm từ này mang ý nghĩa: nhờ có đức lớn mà sự nghiệp được hưng thịnh và lâu dài. Hoành phi Đức Sùng Nghiệp Mậu thể hiện niềm tin rằng mọi thành công, phúc lộc hay sự nghiệp bền vững đều bắt nguồn từ đức hạnh; gia đình, dòng họ hoặc cá nhân nào lấy đức làm gốc thì nghiệp mới bền, phúc mới dày. Đây cũng là lời nhắc nhở về đạo lý “tu thân, tích đức”, cốt lõi của văn hóa Việt Nam.
Hoành phi Đức sùng nghiệp mậu
Hoành phi câu đối đình chùa chữ Thiên- Địa- Long- Hoa
Bức hoành phi với chữ Hán “Thiên Địa Long Hoa” (天地龍花) mang ý nghĩa triết lý và tôn giáo sâu sắc, xuất phát từ tư tưởng Phật giáo kết hợp Đạo giáo. Cụm từ này thường liên quan đến khái niệm “Hội Long Hoa” (龍華會) trong kinh điển Phật giáo — thời kỳ hội tụ ba đời chư Phật: quá khứ, hiện tại và vị lai, do Phật Di Lặc (Maitreya) chủ trì khi Ngài hạ sinh để giáo hóa chúng sinh, lập lại thời thái bình thịnh trị. Bốn chữ “Thiên Địa Long Hoa” là biểu tượng linh thiêng, thể hiện thiên – địa giao hòa, nhân duyên hội tụ, khơi mở vận khí thịnh vượng.
Hoành phi Thiên Địa Long Hoa