Câu đối ngoài hiên cho đền, từ đường, miếu, mộ, cổng......

04/01/2026 Nghệ nhân Sơn Vũ Tin tức 4.8/5

Mục lục nội dung

Hoành phi câu đối chữ Đạo hóa tùy duyên, thiền môn phương tiện

Đọc và hiểu các chữ trên bia mộ hay hoành phi đòi hỏi sự am hiểu truyền thống. Ví dụ, cụm từ “Đạo hóa tùy duyên, thiền môn phương tiện”, còn được ghi nhận là “Đạo hóa hữu duyên, thiền môn phương tiện”, nhấn mạnh triết lý nhân sinh và giáo lý nhà Phật, thể hiện rằng sự hóa độ hay giáo hóa là tùy duyên, trong khi thiền môn là phương tiện để đạt giác ngộ. Bên cạnh đó, các ghi chép như “Bảo Đại Bính Dần niên Đông. Liệt phi thừa” và “tổ khảo mộ trí Nguyễn Vũ chi tộc Thánh hiệu… Lỗ” cho thấy cách ghi nhận dòng họ, niên hiệu và chức danh, đồng thời tôn trọng truyền thống thờ cúng tổ tiên. 

O hóa tùy duyên thiền môn phương tiện

 

O hóa tùy duyên thiền môn phương tiện 2

 

Câu đối thờ chữ Bút tiếp hoa ngưng/ Tộc kỳ phong tống

Câu đối “Bút tiếp hoa ngưng / Tộc kỳ phong tống” (筆接花凝天萬里 / 族旗風送地重山) là minh chứng sống động cho văn hóa, đạo lý và truyền thống dòng tộc trong chữ Hán Nôm. Vế thứ nhất, “Bút tiếp hoa ngưng thiên vạn lý”, với “bút tiếp” ám chỉ mạch văn chương và dòng đạo lý được nối liền không dứt, “hoa ngưng” biểu thị tinh hoa hội tụ, còn “thiên vạn lý” tượng trưng cho không gian vô hạn, gợi ý mạch văn chương sáng rực muôn trùng trời cao. Ngầm hiểu, câu này cũng nhấn mạnh nếp học, đạo đức và tinh túy của dòng tộc lan xa muôn dặm. Vế thứ hai, “Tộc kỳ phong tống địa trùng sơn”, thể hiện hình ảnh lá cờ của dòng tộc được gió đưa bay qua núi non chập chùng, biểu tượng cho huyết thống, truyền thống được lan tỏa rộng rãi. Đồng thời, câu này còn ngụ ý danh tiếng và nề nếp của dòng họ trải rộng khắp non sông, khẳng định giá trị văn hóa, tín ngưỡng và sự nối tiếp truyền thống của gia tộc.

Câu đối Bút tiếp hoa ngưng Tộc kỳ phong tống

 

Câu đối Bút tiếp hoa ngưng Tộc kỳ phong tống 2

 

Câu đối thờ chữ Trở đậu thức trần/ Canh tường như kiến

Đôi câu đối “Trở đậu thức trần quang hậu trạch / Canh tường như kiến nghiễm tiền du” (阻豆識塵光厚澤 / 耕牆如見儼前猶) phản ánh sâu sắc triết lý sống, đạo lý gia phong và truyền thống tôn kính tổ tiên trong văn hóa Việt Nam. Vế thứ nhất, “Trở đậu thức trần quang hậu trạch”, với “trở đậu” chỉ người chăm chỉ lao động, “thức trần” nhấn mạnh sự hiểu biết lẽ đời, trong khi “quang hậu trạch” biểu thị ánh sáng và ân huệ sâu dày của tổ tiên, ngụ ý rằng người cần cù và sáng suốt sẽ hưởng phúc ấm lâu dài. Câu này còn mang ý nghĩa bóng: biết vun trồng điều thiện trong đời sống trần thế là cách nối dài phúc ấm mà tiên tổ đã để lại. Vế thứ hai, “Canh tường như kiến nghiễm tiền du”, với “canh tường” ám chỉ việc chăm lo nề nếp gia phong và vun đắp đời sống gia đình, còn “như kiến nghiễm tiền du” gợi hình ảnh nghiêm trang của tổ tiên hiện ra trước mắt, nhắc nhở con cháu sống đoan chính, hiếu thuận và tôn trọng truyền thống.

Câu đối Trở đậu thức trần Canh tường như kiến

Câu đối Trở đậu thức trần Canh tường như kiến 2

 

Câu đối thờ chữ Gia phong thế phái- Đức hạnh đoan trang

Câu đối “Gia phong thế phái nam trung hiếu / Đức hạnh đoan trang nữ khả phong” là biểu hiện sinh động của tư tưởng Nho giáo truyền thống, đề cao đạo trung hiếu của đàn ông và đức hạnh đoan trang của phụ nữ, đồng thời ca ngợi nề nếp, gia phong và giá trị đạo đức trong gia tộc. Vế thứ nhất, “Gia phong thế phái nam trung hiếu”, nhấn mạnh nếp nhà và truyền thống của dòng họ, trong đó người đàn ông giữ trọn đạo trung hiếu, vừa trung với nước, vừa hiếu với cha mẹ, đồng thời tiếp nối truyền thống tốt đẹp của thế hệ trước. Vế thứ hai, “Đức hạnh đoan trang nữ khả phong”, ca ngợi phẩm chất đạo đức, lòng nhân hậu và nết na đoan chính của phụ nữ, xứng đáng được tôn vinh và ngợi khen. Toàn bộ đôi câu đối khắc họa tư tưởng giáo dục gia đình, nhắc nhở con cháu noi gương: nam giữ trung hiếu, nữ giữ đoan trang để gia phong được bền vững muôn đời, đồng thời góp phần bảo tồn và truyền bá giá trị văn hóa, đạo lý truyền thống Việt Nam.

Câu đối Gia phong thế phái nam trung hiếu Đức hạnh đoan trang nữ khả phong

 

Hoành phi câu đối thờ chữ Chúc cao đài- Ngọc hoàng cao thượng đế- Âm chất giáng hạ dân

Hoành phi câu đối “Chúc cao đài – Ngọc Hoàng cao thượng đế – Âm chất giáng hạ dân” là minh chứng sinh động cho tín ngưỡng dân gian và văn hóa thờ tự truyền thống Việt Nam. Trong đó, “Chúc cao đài” (祝高臺) thể hiện ước nguyện cho đài thờ uy nghiêm, được trông coi tốt đẹp và tôn kính; “Ngọc Hoàng cao thượng đế” (玉皇高上帝) là cách tôn xưng Ngọc Hoàng Thượng Đế – vị thần tối cao đứng trên trời, cai quản vạn vật; còn “Âm chất giáng hạ dân” (陰質降下民) ngụ ý đức từ của thần linh giáng xuống nhân dân, che chở, ban phúc và điều hòa âm đức, hướng dẫn dân lành sống tốt. Như vậy, hoành phi câu đối không chỉ cầu mong đài thờ uy nghiêm và đời sống bình an, thịnh vượng, mà còn nhắc nhở con cháu, dân làng tuân theo lễ nghĩa, giữ đạo đức, tôn trọng truyền thống. 

Hoành phi câu đối Chúc cao đài Ngọc hoàng cao thượng đế Âm chất giáng hạ dânHoành phi câu đối Chúc cao đài Ngọc hoàng cao thượng đế Âm chất giáng hạ dân 2

 

Hoành phi câu đối Chúc cao đài Ngọc hoàng cao thượng đế Âm chất giáng hạ dân 3

 

Giải nghĩa câu đối nhà thờ họ Nguyễn

Đôi câu đối “Nguyên phụ tư bồi đức thụ viễn thuỳ tiên thế ấm / Tô giang hoàn bão nhân cơ trường diễn thiện gia khương” (元父資培德樹遠垂先世蔭 / 蘇江環抱仁基長演善家疆) là biểu hiện trang trọng của văn hóa thờ tự dòng họ Nguyễn, thể hiện lòng biết ơn đối với tổ tiên và đề cao đạo lý nhân nghĩa của con cháu. Vế trên, “Nguyên phụ tư bồi đức thụ viễn thuỳ tiên thế ấm”, nhấn mạnh bậc tiền nhân khai tộc, người cha gốc tổ đã vun trồng, bồi dưỡng đạo đức và truyền thống, để “cây đức” lan xa, phúc ấm còn truyền mãi cho các đời sau. Vế dưới, “Tô giang hoàn bão nhân cơ trường diễn thiện gia khương”, sử dụng hình ảnh dòng sông Tô uốn quanh che chở, biểu tượng cho nền nhân nghĩa và đạo lý mở rộng, bồi đắp thêm cho gia tộc hiền thiện, thịnh vượng và êm ấm. Câu đối nhấn mạnh tư tưởng “bồi đức”, “dựng nhân”, gắn với quan niệm Nho giáo “tích đức lưu tôn – hành thiện di hậu”, đồng thời khắc họa tinh thần “uống nước nhớ nguồn”, ca ngợi công đức tổ tiên và nhắc nhở con cháu tiếp nối truyền thống hiếu nghĩa, nhân ái, lấy đạo đức làm nền tảng cho sự hưng thịnh của dòng tộc. Hình ảnh “cây đức” và “sông Tô” vừa là ẩn dụ cho sự sống bền lâu, vừa tượng trưng cho dòng chảy truyền thống không ngừng, giúp đôi câu đối trở thành biểu tượng văn hóa và đạo lý quý giá trong từ đường dòng họ Nguyễn.

Giải nghĩa câu đối nhà họ Nguyễn

 

Đôi câu đối thờ cổ chữ Tích đức tu nhân- Quang tiền dụ hậu

Câu đối “Tích đức tu nhân cơ sáng tạo / Quang tiền dụ hậu khánh lưu trường” là lời nhắc nhở con cháu trong gia tộc về việc tu dưỡng đạo đức, rèn luyện bản thân và xây dựng nền tảng vững chắc cho sự nghiệp. Vế trước, “Tích đức tu nhân cơ sáng tạo”, nhấn mạnh việc tích góp đạo đức và tu thân, tức con người cần rèn luyện đức hạnh, tu dưỡng nhân cách và vun đắp nền tảng đạo đức để tạo lập sự nghiệp bền vững, làm lợi cho gia đình và dòng họ. Vế sau, “Quang tiền dụ hậu khánh lưu trường”, có ý nghĩa làm rạng rỡ quá khứ, chăm lo no ấm cho hậu thế và đảm bảo sự thịnh vượng, lưu truyền lâu dài, nhắc nhở con cháu duy trì truyền thống, phát huy công đức tổ tiên và giữ vững tinh thần nhân nghĩa qua các thế hệ tiếp nối. Mặc dù đôi câu đối này chưa hoàn toàn chuẩn luật về vần điệu hay đối ý, nhưng vẫn giữ nguyên giá trị ý nghĩa và tinh thần giáo dục, tập trung vào nhân cách, đạo đức và truyền thống gia tộc, vì vậy vẫn được coi là báu vật văn hóa quý giá trong từ đường và nhà thờ tổ.

I câu đối cổ Tích đức tu nhân cơ sáng tạo Quang tiền dụ hậu khánh lưu trường

 

Câu đối thờ cổ chữ Đặng tộc danh giá- Đông A hào khí

Đôi câu đối thờ cổ “Đặng tộc danh giá – Đông A hào khí” là biểu tượng văn hóa quý giá, thể hiện lòng tôn kính tổ tiên và nhắc nhở con cháu giữ gìn truyền thống gia tộc. Vế trước tôn vinh công lao, đức hạnh của các bậc tiền nhân, khẳng định danh tiếng và công đức thịnh vượng của dòng họ Đặng. Vế sau, “Đông A hào khí”, nhấn mạnh sức sống, tinh thần kiên cường và hào khí của con cháu, đảm bảo truyền thống quang vinh được duy trì qua các thế hệ. Ý nghĩa của đôi câu đối trong đời sống và văn hóa là lời chúc, đồng thời là nhắc nhở con cháu tiếp nối đạo đức, tinh thần hào hùng và uy nghiêm của tổ tiên. Ngoài giá trị giáo dục và tinh thần, câu đối còn là tác phẩm nghệ thuật thư pháp, vừa có tác dụng trang trí, vừa lưu giữ giá trị văn hóa truyền thống, góp phần khẳng định bản sắc và niềm tự hào của dòng tộc Đặng.

I câu đối cổ Đặng tộc danh giá công đức vượng Đông A hào khí tử tôn trường

I câu đối cổ Đặng tộc danh giá công đức vượng Đông A hào khí tử tôn trường 2

 

Đại tự thờ chữ Đặng Thế Từ đường

Bộ câu đối “Thưởng Ngoạn” diễn tả cảnh vật và tinh thần thưởng lãm thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa thiên nhiên và nhân gian. Nội dung cụ thể: “Cảnh tiệm nhân giai, sơn thuỷ tú chung tiên phố địa” nghĩa là cảnh vật nơi phố xá cùng núi sông, đẹp như tiên cảnh; “Cơ thành khổng cố, phong vân trường hộ đặng gia từ” nghĩa là công trình vững chắc, uy nghiêm, như đền từ của gia đình, được núi non, gió mây che chở lâu dài. Tổng thể, câu đối vừa miêu tả cảnh vật vừa thể hiện ý chí trường tồn, trân trọng truyền thống và sự uy nghi của dòng họ.

Đại tự thờ Đặng Thế Từ đường Thưởng Ngoạn không chỉ ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên và cảnh vật mà còn nhấn mạnh tinh thần trường tồn, sự uy nghiêm và giá trị văn hóa của gia đình là lời nhắc về việc gìn giữ truyền thống, trân trọng cảnh quan và biểu đạt đức hạnh, uy quyền và sự bền vững qua các thế hệ.

I tự Đặng Thế Từ đường và bộ câu đối thưởng ngoạn

 

I tự Đặng Thế Từ đường và bộ câu đối thưởng ngoạn 2

 

I tự Đặng Thế Từ đường và bộ câu đối thưởng ngoạn 3

 

I tự Đặng Thế Từ đường và bộ câu đối thưởng ngoạn 4

 

Câu đối thờ tại Đền Sòng Sơn

Câu đối “重三假帝命,家稱慈母,國稱王” tại Đền Sòng Sơn nhấn mạnh vai trò đặc biệt và uy quyền của một nhân vật trong tín ngưỡng dân gian. Dịch nghĩa của câu đối là: vào ngày mồng ba tháng ba âm lịch, bà nhận lệnh của Ngọc Hoàng, được gọi là “mẹ yêu” trong gia đình và là “hoàng hậu” ở nước, thể hiện sự tôn kính cũng như vị thế quan trọng của nhân vật này. Câu đối không chỉ phản ánh tinh thần hiếu kính và lòng tôn trọng, mà còn ca ngợi sự công bằng, uy quyền và lòng yêu thương của nhân vật được tôn thờ. Đây là minh chứng sống động cho sự kết hợp giữa tín ngưỡng thờ Mẫu, niềm tin vào sự bảo hộ của các vị thần với đời sống cộng đồng, vừa mang giá trị giáo dục, vừa có vai trò trang trí. 

Câu đối Đền Sòng Sơn

 

Câu đối Đền Sòng Sơn 2

 

Cổng làng thờ chữ Phúc Du Đồng và câu đối

Cổng làng Phúc Du Đồng được đề ba chữ “Phúc Du Đồng”, thể hiện mong ước nhiều điều may mắn và phúc lành đến với cộng đồng. Bên cạnh đó, cổng còn được trang trí bằng các câu đối và hoành phi với bố cục cụ thể: phải ngoài là “Cường danh vọng chiêu thiên cổ”, phải trong là “Giám cổ trí kim cư hưởng thủ”, trái trong cổng là “Phương nội hữu ngoại tại quốc tắc danh”, và trái ngoài là “Vĩnh vượng chí kim”. Mặc dù một số chữ đã mờ nhạt theo thời gian, tổng thể vẫn truyền tải đầy đủ ý nghĩa và sự trang nghiêm. Cụ thể, “Cường danh vọng chiêu thiên cổ” nhấn mạnh uy tín và danh vọng lâu dài, là mục tiêu từ xưa để gây dựng danh tiếng cho làng; “Giám cổ trí kim cư hưởng thủ” ca ngợi trí tuệ và sự thông minh của người làng, giữ gìn uy tín và đạo lý qua các thế hệ; “Phương nội hữu ngoại tại quốc tắc danh” nhấn mạnh việc tuân thủ đạo lý từ trong gia đình đến cộng đồng, làm rạng danh đất nước; còn “Vĩnh vượng chí kim” thể hiện ý chí phấn đấu, mong muốn sự thịnh vượng và phát triển lâu dài cho làng. Toàn bộ bố cục câu đối và hoành phi không chỉ là lời nhắc nhở con cháu giữ gìn truyền thống, mà còn là biểu tượng tâm linh, giá trị văn hóa, giúp kết nối cộng đồng với cội nguồn, lịch sử và niềm tự hào của làng Phúc Du Đồng.

Cổng làng đại tự chữ Phúc Du Đồng và câu đối

 

Cổng làng đại tự chữ Phúc Du Đồng và câu đối 2

 

Cổng làng đại tự chữ Phúc Du Đồng và câu đối 3

 

Cổng làng đại tự chữ Phúc Du Đồng và câu đối 4

 

Câu đối cổng làng văn hoá Ích Vịnh Thanh Trì HN

Cổng làng văn hóa Ích Vịnh, Thanh Trì, Hà Nội, được trang trí bằng các câu đối phản ánh tinh thần cộng đồng và giá trị văn hóa truyền thống. Câu đối phía trước (nhìn từ ngoài vào) ghi: “Lư Lý khởi trừng môn tuế Kỷ Mão kinh doanh y thuỷ / Lãng sơn đương bán diện tiền Ngọ Vịnh sáng lập nhi kim”, phía trên có chữ “Đồng nhân cát” (同人吉), thể hiện sự khởi đầu thuận lợi, may mắn và nền tảng xây dựng làng vững chắc. Câu đối phía sau ghi: “Đô ấp tụ cư vi sĩ vi nông vi công vi thương cổ / Xuất nhập phương tiện ư triều ư dã ư đồ ư thị triền”, nghĩa là người từ các nơi tụ hội, cùng làm sĩ, nông, công, thương, hỗ trợ lẫn nhau, ra vào bất kể triều nào, đường nào, chợ nào. Ý nghĩa tổng thể của các câu đối này nhấn mạnh tinh thần cộng đồng, nơi mọi người cùng xây dựng cuộc sống chung, kết hợp lao động và sinh hoạt hài hòa, chia sẻ lợi ích và gìn giữ văn hóa truyền thống qua nhiều thế hệ. 

Câu đối cổng làng văn hoá Ích Vịnh Thanh Trì HN

 

Câu đối cổng làng văn hoá Ích Vịnh Thanh Trì HN 2

 

Bức thư pháp chữ Hiếu Học và chữ long tại Văn Miếu Quốc Tử Giám

Hai bức thư pháp lớn “Hiếu Học” và chữ “Long” thể hiện tinh thần hiếu học, tôn trọng giáo dục và truyền thống Nho học, đồng thời ca ngợi uy nghi, quyền lực và vinh quang, biểu tượng thường dùng để tôn vinh vua hoặc các bậc hiền tài. Kết hợp với hai bức thư pháp là câu thơ trích từ bài “Thăng Long hoài cổ” của Nguyễn Văn Siêu: “Vạn cổ sơn hà nhưng đế Việt” – nghĩa là núi sông nghìn thu vẫn thuộc về Việt, nhấn mạnh sự trường tồn của đất nước và chủ quyền dân tộc; và “Tam triều văn vật uý Nam thiên” – nghĩa là văn hóa trải qua ba triều đại làm rạng rỡ trời Nam, ca ngợi truyền thống văn hiến và uy tín của đất nước. Sự kết hợp giữa hai bức thư pháp và câu thơ thể hiện tinh thần hiếu học, lòng tự hào dân tộc và tôn vinh giá trị văn hóa Việt Nam, đồng thời nhắc nhở con cháu về đạo hiếu và truyền thống hiền tài. 

Bức thư pháp Hiếu Học và long tại Văn Miếu Quốc Tử Giám

 

Bức thư pháp Hiếu Học và long tại Văn Miếu Quốc Tử Giám 2

 

Câu đối thờ chữ Ngật nhiên chỉ trụ- Do thử vân ngự

Câu đối “Ngật nhiên chỉ trụ trung lưu lập / Do thử vân ngự vạn lí thông” ca ngợi kiến trúc cầu đặc sắc và công năng thuận lợi của con đường nối liền hai bờ. Vế thứ nhất, “Ngật nhiên chỉ trụ trung lưu lập”, với “ngật nhiên” nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên, và “chỉ trụ trung lưu lập” ám chỉ trụ cầu dựng ngay giữa dòng sông, nhấn mạnh sự vững chắc, hiên ngang và nổi bật của kiến trúc. Vế thứ hai, “Do thử vân ngự vạn lí thông”, trong đó “do thử” nghĩa là từ đây, bắt đầu từ trụ cầu, “vân ngự” ví von mây vờn trên con đường rộng và đẹp, “vạn lí thông” ám chỉ sự thuận lợi, thông suốt hàng nghìn dặm. Tạm dịch nghĩa của câu đối là: “Trụ cầu hiên ngang dựng giữa dòng, từ đây mây vờn, đường dài ngàn dặm thông suốt.” 

Câu đối Ngật nhiên chỉ trụ Do thử vân ngự

 

Câu đối thờ chữ Miếu vũ trùng tu- Giang sơn bất cải

Câu đối “Miếu vũ trùng tu tân cảnh sắc / Giang sơn bất cải cựu qui mô” ca ngợi việc tu sửa và bảo tồn các công trình tín ngưỡng, đồng thời nhấn mạnh giá trị truyền thống và lịch sử. Vế phải, “Miếu vũ trùng tu tân cảnh sắc”, thể hiện đền miếu được trùng tu, trang hoàng, cảnh sắc tươi mới, đẹp đẽ hơn, mang lại vẻ mỹ quan cho nơi thờ tự. Vế trái, “Giang sơn bất cải cựu qui mô”, khẳng định non sông vẫn giữ nguyên quy mô, hình thức và tinh thần xưa, không thay đổi, nhấn mạnh sự tôn trọng và gìn giữ giá trị lịch sử. Toàn bộ câu đối vừa biểu thị lòng thành kính với Đức Thánh Trần cùng thân phụ, thân mẫu, vừa là lời nhắc nhở con cháu giữ gìn, tôn trọng truyền thống, trân trọng công đức tổ tiên và di sản văn hóa. Tóm gọn, nội dung câu đối có thể diễn giải: “Cảnh sắc mới, trùng tu miếu mạo; quy mô xưa, chẳng đổi giang sơn.”

Câu đối Miếu vũ trùng tu Giang sơn bất cải

 

Câu đối Miếu vũ trùng tu Giang sơn bất cải 2

 

Câu đối thờ chữ Xuất đồ tàng thị- Kích Nhưỡng ca cù

Câu đối “Xuất đồ tàng thị tuân vương đạo / Kích Nhưỡng ca cù tụng đế công” treo phía trước ngôi đền là minh chứng cho giá trị văn hóa, giáo dục và tín ngưỡng truyền thống. Vế đầu, “Xuất đồ tàng thị tuân vương đạo”, nhấn mạnh việc răn dạy, bảo tồn và tuân thủ các nguyên tắc, đạo lý của vua, đồng thời biểu thị việc truyền lại, giữ gìn tri thức và luật lệ trong cộng đồng. Vế thứ hai, “Kích Nhưỡng ca cù tụng đế công”, là lời tán tụng công đức của đấng minh quân hoặc người sáng lập, thể hiện lòng tôn kính, ca ngợi công lao và đạo lý mà họ để lại. Như vậy, các chữ trên đền không chỉ mang giá trị nghệ thuật mà còn ẩn chứa ý nghĩa giáo dục, đạo đức và truyền thống tôn kính.

Câu đối Xuất đồ tàng thị tuân vương đạo Kích Nhưỡng ca cù tụng đế công

 

Câu đối Xuất đồ tàng thị tuân vương đạo Kích Nhưỡng ca cù tụng đế công 2

 

Câu đối thờ chữ Kế tự kỳ hoàng/ Ư tập hy kính chỉ

Bức hoành phi mang dòng chữ “Kế tự kỳ hoàng chi, Ư tập hy kính chỉ” (繼序其皇之, 扵緝熙敬止) chứa đựng giá trị văn hóa và triết lý sâu sắc. Vế đầu, “Kế tự kỳ hoàng chi”, nhấn mạnh việc nối tiếp, duy trì sự nghiệp, truyền thống hoặc tôn ti trật tự do bậc tiền hiền sáng lập, thể hiện tinh thần trân trọng quá khứ và giữ gìn giá trị gia phong. Vế thứ hai, “Ư tập hy kính chỉ”, thể hiện việc noi gương, học hỏi và bày tỏ lòng kính trọng, qua đó duy trì trật tự và đạo lý trong gia tộc hoặc cộng đồng. Tổng thể, câu đối không chỉ mang giá trị thẩm mỹ với nét chữ cổ điển tinh xảo mà còn gửi gắm thông điệp về đạo đức, lễ nghĩa, sự nối tiếp truyền thống và lòng hiếu kính đối với các bậc tiền nhân. 

Câu đối Kế tự kỳ hoàng chi Ư tập hy kính chỉ

 

Câu đối Kế tự kỳ hoàng chi Ư tập hy kính chỉ 2

 

Câu đối thờ chữ Đức tổ gia phong truyền/ Nhi tôn kế thế

Câu đối “Đức tổ gia phong truyền hậu duệ – Nhi tôn kế thế vạn đại xương” mang ý nghĩa sâu sắc về đạo lý gia tộc và lòng tri ân tổ tiên. Vế đầu, “Đức tổ gia phong truyền hậu duệ”, ca ngợi công đức và nếp nhà tốt đẹp của tổ tiên được gìn giữ và truyền lại cho con cháu, nhấn mạnh tầm quan trọng của gia phong trong việc hình thành đạo đức và truyền thống dòng họ. Vế sau, “Nhi tôn kế thế vạn đại xương”, thể hiện niềm tin rằng con cháu đời sau sẽ tiếp nối truyền thống, kế thừa sự nghiệp của cha ông và làm cho dòng tộc ngày càng hưng thịnh, bền vững qua muôn đời. Trong đó, “vạn đại xương” mang nghĩa phát đạt, hưng thịnh lớn lao, biểu thị ước vọng trường tồn, không chỉ thịnh một thời mà là sự hưng vượng liên tục qua nhiều thế hệ. So với biến thể “vạn đợi xương”, cụm “vạn đại xương” phổ biến hơn trong Hán văn cổ, thể hiện tính trang trọng và phù hợp với phong cách câu đối thờ tự hoặc gia phả. Câu đối này thích hợp treo tại từ đường, bàn thờ gia tiên hoặc nhà thờ họ, vừa trang trí không gian vừa nhắc nhở con cháu về gốc rễ, đạo hiếu và trách nhiệm tiếp nối gia phong. 

Câu đối Đức tổ gia phong truyền hậu duệ Nhi tôn kế thế vạn đại xương

 

Câu đối Đức tổ gia phong truyền hậu duệ Nhi tôn kế thế vạn đại xương 3

 

Câu đối Đức tổ gia phong truyền hậu duệ Nhi tôn kế thế vạn đại xương 4

 

Câu đối Đức tổ gia phong truyền hậu duệ Nhi tôn kế thế vạn đại xương 2

 

Câu đối thờ miếu làng chữ Chí kim vạn hộ/ Nhất xứ Thanh quang

Đôi câu đối ghi trước cổng miếu làng “Chí kim vạn hộ kết tạo tôn / Nhất xứ Thanh quang chung tú khí” cùng các câu Hán cổ khác phản ánh tinh thần đoàn kết cộng đồng, lòng kính ngưỡng tổ tiên và sự tôn trọng truyền thống. Cụm “Tự cổ thất gia đào thành miếu” nghĩa là “Từ xưa bảy nhà họ cùng chung tay dựng ngôi miếu”, tôn vinh công đức của các dòng họ. Câu “Toàn dân tuy tự đắc thịnh cường” diễn tả “Toàn dân cùng thờ cúng, hưởng sự bình an và thịnh vượng”, thể hiện niềm tin vào mối quan hệ giữa tín ngưỡng và đời sống cộng đồng. “Nhất xứ Thanh quang chung tú khí” được hiểu là “Một vùng đất sáng trong, tụ hội linh khí tốt lành”, miêu tả sự thanh cao của nơi đặt miếu thờ. Câu “Chí kim vạn hộ kết tạo tôn” biểu thị tinh thần tiếp nối của muôn hộ dân, cùng nhau duy trì và tôn tạo di tích thiêng liêng của tổ tiên. Khi sắp xếp hoàn chỉnh, hai cặp đối được hiểu như sau: “Tự cổ thất gia đào miếu vũ – Chí kim vạn hộ kết tôn sùng” nghĩa là “Từ thuở bảy nhà chung dựng miếu đến nay muôn hộ kết thành tâm”; “Nhất xứ Thanh quang chung tú khí – Toàn dân tuy tự đắc hưng long” nghĩa là “Một cõi thanh cao tụ khí đẹp, toàn dân tự đắc cảnh hưng thịnh”. Những câu đối này thể hiện mối liên hệ giữa quá khứ và hiện tại, nhấn mạnh sự tiếp nối truyền thống, tinh thần đoàn kết, lòng kính trọng tổ tiên và khát vọng thịnh vượng của cộng đồng. Không chỉ mang giá trị ngôn từ, đôi câu đối còn là biểu tượng tinh thần, ghi nhận truyền thống thờ cúng tổ tiên, nhắc nhở con cháu về đạo lý và sự gắn kết cộng đồng, tạo nên giá trị văn hóa thiêng liêng và bền vững qua thời gian.

Câu đối miếu làng

 

CÂU ĐỐI TRÊN BIA MỘ

Vế đối trên bia mộ hiện còn đọc được là “泉臺左右晨昏近” (Âm Hán Việt: Tuyền đài tả hữu thần hôn cận). Từng từ trong câu đối mang ý nghĩa sâu sắc: “泉臺” (Tuyền đài) chỉ cõi âm, nơi thế giới của người đã khuất; “左右” (Tả hữu) nghĩa là hai bên, biểu thị những người thân cận đồng hành; “晨昏” (Thần hôn) chỉ sáng tối, biểu thị thời gian luân chuyển, sự liên tục; “近” (Cận) nghĩa là gần gũi, thân cận. Dịch trực tiếp là: “Dưới suối vàng, hai bên vẫn gần gũi sớm tối”, hoặc theo ý thơ: “Cõi tuyền đài, sớm tối chẳng lìa nhau.” Vế đối này thường dành cho hai người thân thiết như vợ chồng, thể hiện niềm tin rằng ở thế giới bên kia, những người đã khuất vẫn được sum vầy, bền chặt và thủy chung, đồng thời mang giá trị an ủi tinh thần cho gia đình.

Vế đối còn lại do bia mộ bị bong tróc nên không đọc rõ, nhưng theo đối xứng ý nghĩa, thường nhấn mạnh cõi dương – tình cảm và sự tưởng nhớ của con cháu nơi trần thế. Một ví dụ phục dựng có thể là: “世澤門庭朝夕思” (Thế trạch môn đình triêu tịch tư), nghĩa là: “Chốn dương gian, con cháu sớm tối tưởng nhớ.” Đây chỉ là gợi ý để đối ý, giúp hài hòa với vế còn đọc được.

CÂU ĐỐI TRÊN BIA MỘ Tuyền đài tả hữu thần hôn cận

 

Câu đối thờ chữ Bách thế bản chi- Thiên thu hương hỏa

Câu đối bằng chữ Hán “百世本枝承舊蔭 / 千秋香火壯新基” (Âm Hán Việt: Bách thế bản chi thừa cựu ấm / Thiên thu hương hỏa tráng tân cơ) ca ngợi sự kế tục và phát triển của dòng họ qua nhiều thế hệ. Vế thứ nhất, “Bách thế bản chi thừa cựu ấm”, nhấn mạnh con cháu đời sau được thừa hưởng phúc đức, công nghiệp và nền nếp do tổ tiên gây dựng từ trước, trong đó “bản chi” tượng trưng cho nguồn cội và hậu duệ, “thừa cựu ấm” là hưởng ơn phúc từ đời xưa truyền lại. Vế thứ hai, “Thiên thu hương hỏa tráng tân cơ”, khẳng định con cháu nhờ phúc ấm tổ tiên có điều kiện dựng xây cơ nghiệp mới và duy trì hương khói thờ cúng muôn đời, trong đó “hương hỏa” biểu trưng cho truyền thống thờ cúng tổ tiên, “tráng tân cơ” nghĩa là củng cố và phát triển nền tảng hiện tại một cách vững chắc. Nội dung câu đối mang đậm tính gia tộc, phù hợp treo tại nhà thờ họ, từ đường hoặc đình làng, nơi ghi nhớ công đức tổ tiên, thể hiện lòng biết ơn người xưa và khích lệ hậu thế tiếp nối nề nếp dòng họ. Ngược lại, nếu đặt tại chùa, ý nghĩa “hương hỏa – phúc ấm – cơ nghiệp dòng tộc” không tương ứng với tư tưởng Phật pháp, nên câu đối này thích hợp hơn với không gian thờ tổ tiên, nhấn mạnh truyền thống gia tộc và đạo lý uống nước nhớ nguồn.

Câu đối Bách thế bản chi thừa cựu ấm Thiên thu hương hỏa tráng tân cơ

 

Câu đối thờ chữ Vĩnh kiến nãi gia- tổ khảo tinh thần

Câu đối bằng chữ Hán “永建乃家,祖考精神如在 / 遹追來孝,子孫繼嗣不忘” (Âm Hán Việt: Vĩnh kiến nãi gia, tổ khảo tinh thần như tại / Duật truy lai hiếu, tử tôn kế tự bất vong) nhấn mạnh sự vững bền của gia tộc, như thể tinh thần của tổ tiên vẫn hiện hữu bên gia đình, đồng thời ca ngợi đạo hiếu và sự nối tiếp của con cháu, nhắc nhở các thế hệ sau không quên cội nguồn và truyền thống. Một cách dịch thoáng của câu đối là: “Nhà mãi vững bền, tổ tiên như còn đó, đạo hiếu nối truyền, con cháu chẳng hề quên.” Cách diễn giải khác có thể là: “Xây nhà bền vững, tinh thần tiền nhân như vẫn còn! Theo đuổi chữ hiếu, con cháu kế thừa mãi không quên!” Cả hai cách đều nhấn mạnh ý nghĩa đạo hiếu, sự bền vững và gắn kết các thế hệ.

Câu đối Vĩnh kiến nãi gia tổ khảo tinh thần như tại

 

Câu đối Vĩnh kiến nãi gia tổ khảo tinh thần như tại 2

 

Câu đối thờ chữ Đức Đại An Dân – Công Cao Hộ Quốc

Câu đối “Đức Đại An Dân – Công Cao Hộ Quốc” gồm hai vế: Vế phải “德大安民千古盛” (Đức Đại An Dân Thiên Cổ Thịnh) nghĩa là “Đức lớn làm yên dân, muôn đời hưng thịnh”; vế trái “功高護國萬年長” (Công Cao Hộ Quốc Vạn Niên Trường) nghĩa là “Công lao to lớn bảo quốc, muôn năm còn mãi”. Câu đối này thường được treo ở đền thờ, từ đường hoặc nơi tưởng niệm các anh hùng có đóng góp lớn, ca ngợi đức hạnh và công lao to lớn trong việc bảo quốc an dân.

Câu đối Đức Đại An Dân Thiên Cổ Thịnh Công Cao Hộ Quốc Vạn Niên Trường

 

Câu đối thờ chữ Thoát tục căn trần- Tiêu diêu tịnh cảnh

Câu đối “Thoát tục căn trần lưu ngọc cốt – Tiêu diêu tịnh cảnh hiện chân thân” mang ý nghĩa triết lý sâu sắc, phản ánh tinh thần thoát tục và sống an nhiên giữa đời. Vế đầu, “Thoát tục căn trần lưu ngọc cốt”, có thể hiểu là “Thoát khỏi bụi trần, để lại cốt ngọc thuần khiết”, gợi hình ảnh con người thanh cao, giữ gìn phẩm hạnh trong sáng, không bị trần thế làm ô nhiễm, nhấn mạnh giá trị nội tại nơi tinh thần và đạo hạnh quý như ngọc, vượt khỏi những bon chen, lo toan đời thường. Vế thứ hai, “Tiêu diêu tịnh cảnh hiện chân thân”, biểu thị trạng thái tự tại, thanh thản giữa không gian yên bình, thanh tịnh, nơi tâm hồn có thể thư thái và minh triết. “Tiêu diêu” nghĩa là nhẹ nhàng, không vướng bận, còn “tịnh cảnh” chỉ môi trường thanh tịnh, tạo điều kiện để con người bộc lộ trọn vẹn chân thân, tức bản chất thanh cao, không vẩn đục. Việc giữ đúng vị trí chữ “diêu” và “tịnh” trong câu là rất quan trọng, vì đảo vị trí thành “tiêu tịnh diêu cảnh” sẽ làm lệch sắc thái uyển chuyển và tinh thần nhẹ nhàng vốn có. 

Câu đối Thoát tục căn trần lưu ngọc cốt Tiêu diêu tịnh cảnh hiện chân thân

Câu đối Thoát tục căn trần lưu ngọc cốt Tiêu diêu tịnh cảnh hiện chân thân 2

Câu đối thờ chữ Bảo quốc hộ dân/ Trừ tai giáng phúc

Câu đối thờ “Bảo quốc hộ dân – Trừ tai giáng phúc” được khắc bằng chữ Hán hai vế: bên phải là “保國護民昭聖德” (Bảo quốc hộ dân chiêu thánh đức), bên trái là “除災降福顯神功” (Trừ tai giáng phúc hiển thần công). Câu đối này ca ngợi công đức và thần uy của vị thần được thờ trong đình làng, nhấn mạnh ngài có công bảo vệ đất nước, che chở cho dân lành, diệt trừ tai ương và ban phúc lành. Dịch nghĩa sang tiếng Việt, câu đối có thể hiểu là: “Bảo quốc hộ dân chiêu thánh đức – Diệt tai ương, ban phúc lành, hộ trì công đức.” Nội dung câu đối thể hiện niềm tin vào sức mạnh thiêng liêng có thể che chở quốc gia, bảo vệ dân làng và đem lại phúc lành cho muôn dân.

Một điểm lưu ý về chữ viết là chữ “Hộ (護)” trong vế “Bảo quốc hộ dân” đôi khi được viết theo dạng giản thể “护”, không làm thay đổi ý nghĩa gốc mà vẫn giữ nguyên giá trị văn hóa, thường thấy trong các câu đối phục chế hoặc khắc lại trong thế kỷ XX. Bản chữ Hán chuẩn của câu đối là: “保國護民昭聖德 / 除災降福顯神功”, trong đó chữ “護” giản thể vẫn đảm bảo nguyên nghĩa “che chở, bảo vệ”.

Câu đối tại đình Bảo quốc hộ dân chiêu thánh đức Trừ tai giáng phúc hiển thần công

Câu đối tại đình Bảo quốc hộ dân chiêu thánh đức Trừ tai giáng phúc hiển thần công 2

 

Ý nghĩa của 3 chữ trên hoành phi câu đối Minh Đức Viễn
Hoành phi câu đối Vạn Cổ Anh Linh
Bố trí hoành phi câu đối cho ban thờ
Ý nghĩa hoành phi câu đối chữ Hữu khai tất tiên
Hoành phi câu đối gỗ hương

 

Nghệ nhân Sơn Vũ
Chuyên gia tâm linh

Nghệ nhân Sơn Vũ

Nghệ nhân ưu tú tại làng nghề Canh Nậu với hơn 20 năm kinh nghiệm trong kiến trúc đồ thờ và phong thủy học. Sơn Vũ không chỉ chế tác những sản phẩm bàn thờ tinh xảo mà còn là người trực tiếp tư vấn, hướng dẫn gia chủ cách bài trí không gian thờ tự chuẩn nghi lễ, mang lại sự bình an và hưng thịnh cho gia đình.