“Ẩm Hà Tư Nguyên” là gì và xuất hiện trong ngữ cảnh nào?
“Ẩm Hà Tư Nguyên” (飲河思源) là cụm từ Hán – Việt được khắc trên hoành phi, bình phong hoặc treo trong nhà thờ tổ, đền miếu mang ý nghĩa “Uống nước nhớ nguồn” nhắc nhở con cháu tri ân tổ tiên, nhớ về cội nguồn đồng thời thể hiện tinh thần đạo đức và tri thức truyền thống của người Việt.
Nghĩa sâu xa của hai chữ Thủy và Hà 2
Hoành phi gỗ phòng thờ chữ Ẩm thương tư nguyên
Một bức hoành phi gỗ thờ có bốn chữ “Ẩm Thương Tư Lương” (飲滄思涼) được cho là biến thể của câu “Ẩm Hà Tư Nguyên”. Trong đó, chữ 滄 (Thương) chỉ sông Thương, biểu thị nước màu xanh, tương tự như sông Hán Thủy ở Trung Quốc. Chữ 涼 (Lương, Lượng) được dùng thay cho chữ 原 (Nguyên) trong câu gốc, vì vậy ý nghĩa ban đầu “uống nước nhớ nguồn” có phần thay đổi, nhấn mạnh hình tượng sông nước nhưng không hoàn toàn giữ nguyên hàm ý tri ân tổ tiên như câu gốc.
Hoành phi gỗ thờ chữ Ẩm thương tư nguyên
Hoành Phi phòng thờ chữ Ẩm- Hà- Tư- Nguyên cho đình làng
Tại một ngôi đình làng cổ thờ Thành Hoàng làng – Ngài Đô Úy thời Lý, húy là Cao Ma Lâu – có một bức hoành phi nổi bật đề bốn chữ “Ẩm Hà Tư Nguyên” (飲河思源), nghĩa là “Uống nước nhớ nguồn”. Bức hoành phi này không chỉ nhắc nhở con cháu tri ân tổ tiên và người khai sáng làng xã mà còn thể hiện tinh thần đạo lý và văn hóa truyền thống của dân làng.
Hoành Phi Ẩm Hà Tư Nguyên 2
Khác biệt giữa “Ẩm Thủy Tư Nguyên” và “Ẩm Hà Tư Nguyên”?
Chữ “Thủy” (水) mang nghĩa rộng, chỉ nước nói chung – như nước giếng, nước mưa, nước suối – gợi hình ảnh gần gũi, giản dị trong đời sống thường nhật. “Hà” (河) chỉ sông lớn, dòng nước có nguồn có mạch chảy sâu xa tượng trưng cho sự trường tồn, liên tục và hướng về cội nguồn. Do vậy, “Ẩm Hà Tư Nguyên” có sắc thái trang trọng, thiêng liêng hơn, phù hợp với không gian và các bức hoành phi mang tính nghi lễ.
Nghĩa sâu xa của hai chữ Thủy và Hà 3
Vì sao chữ “Hà” được coi là chuẩn mực hơn chữ “Thủy”?
Chữ “Hà” (河) đã được sử dụng trong nhiều điển tích cổ ví dụ trong Kinh Thi: “飲河思原,不忘其本” – “Uống nước sông, nhớ về nguồn cội, chẳng quên gốc gác của mình.” Dòng sông bao la và liên tục chảy về biển cả gợi hình ảnh sự trường tồn của dòng dõi thể hiện tri ân sâu sắc đối với tổ tiên. “Thủy” mang ý nghĩa mộc mạc, gần gũi nhưng không biểu thị sự thiêng liêng và bền vững bằng “Hà”.
Nghĩa sâu xa của hai chữ Thủy và Hà
Dù lựa chọn chữ nào, thông điệp chính vẫn là nhắc nhở con cháu phải biết ơn công đức tổ tiên và nguồn cội thể hiện đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, một trong những nét đẹp truyền thống bền vững nhất của văn hóa Việt đồng thời nhấn mạnh tinh thần hướng thiện giữ gìn gia phong và tri ân thế hệ đi trước.