Hai bức cuốn thư treo trong đền có các chữ Hán chứa cụm “Kình ba” (鯨波) và “Ngạc lãng” (鰐浪) là những hình ảnh ẩn dụ trong Hán Nôm, thường dùng để biểu trưng cho “sóng to gió lớn”, tượng trưng cho thử thách, hiểm nguy giữa biển khơi hoặc sức mạnh thiên nhiên vượt trội. “Kình ba” nghĩa đen là sóng cá kình (biển lớn), biểu tượng cho sức mạnh hiển hiện, thế biến dậy trời, mang tầng nghĩa hào hùng, tráng lệ và biến động quang minh. Trong khi đó, “Ngạc lãng” nghĩa đen là sóng cá sấu (đầm sâu), biểu trưng cho sức mạnh tiềm ẩn, hiểm nguy âm thầm, mang tầng nghĩa u uẩn, ngấm ngầm, nguy cơ trong tĩnh lặng.
Các câu Hán Nôm như “鯨波萬里動,風浪九天翻” (Kình ba vạn lý động, phong lãng cửu thiên phiên – Sóng kình vạn dặm dậy, gió lớn chín tầng xoay) hay “鰐浪潛流暗,鯨波怒濤明” (Ngạc lãng tiềm lưu ám, kình ba nộ đào minh – Sóng ngạc ngầm chảy tối, sóng kình cuộn dâng sáng) không chỉ mô tả hiện tượng thiên nhiên hung hiểm, mà còn ca ngợi uy lực siêu nhiên và sức mạnh chế ngự sóng gió của Thần Biển.
Đền Mẫu tại khu vực Đại Lộ thờ Dương Thái hậu – cung phi triều Nam Tống, nổi tiếng với lòng trung nghĩa, đã hy sinh để bảo vệ dân trong thời biến loạn. Thi hài bà trôi dạt đến cửa Cờn (Nghệ An), và dân làng lập đền tưởng nhớ công đức. Từ đó, “Kình ba” và “Ngạc lãng” trở thành biểu tượng của sự bảo hộ, bình an và uy lực trước thiên nhiên hung hiểm, đồng thời nhắc nhở con cháu về lòng trung tiết, đức hy sinh và niềm tin tôn kính Thần Biển.
Như vậy, hai chữ “Kình ba” và “Ngạc lãng” không chỉ ca ngợi sức mạnh và uy lực siêu nhiên mà còn thể hiện sự cân bằng giữa sức mạnh và nhân nghĩa, là minh chứng sống động về văn hóa thờ tự Việt Nam. Chúng giáo dục đạo lý, nhắc nhở con cháu giữ gìn truyền thống, trân trọng công đức tổ tiên và các vị Thần linh, đồng thời kết nối tín ngưỡng với đời sống cộng đồng và truyền thống dân gian.

Gợi ý mẫu bàn thờ đẹp:
cuốn thư Đền Mẫu 2