• Làng Nghề Bàn Thờ, thôn 3, Canh Nậu, Thạch Thất, Hà Nội
Hotline 0987152648
Menu Hotline: 0987152648

Hoành phi câu đối nhà thờ tổ

Tổng hợp ý nghĩa các hoành phi gỗ phòng thờ như Khai Tất Tiên, Lan Thất Sinh Hương, Duy Đức Chi Phù, Nghĩa Nhân Tâm… giúp hiểu đúng giá trị văn hóa – tâm linh Việt.

  • Cam kết
    chất lượng
  • Giao hàng
    miễn phí
  • Thanh toán
    tại nhà
  • Hoành phi gỗ phòng thờ chữ KHAI TẤT TIÊN

    • Khai (開): mở, khai mở, khởi đầu.

    • Tất (必 / 乞 / tùy ngữ cảnh): trong hầu hết các văn cảnh Hán-Việt, Tất (必) nghĩa là “chắc chắn, tất yếu”.

    • Tiên (先): trước, ưu tiên, tiên phong, trước thời gian hoặc trước người khác.

    Ghép lại, “Khai Tất Tiên” có thể hiểu là: “Mở ra trước tiên” hoặc “Khởi đầu là ưu tiên”.

     

    Hoành phi gỗ phòng thờ chữ Lan thất sinh hương

    Hoành phi gỗ thờ chữ "Lan thất sinh hương" nghĩa là (Hương Lan thơm khắp nhà).

    1. Lan (蘭) – Hoa lan, biểu tượng đức hạnh, thanh cao, quý phái.
    2. Thất (室) – Phòng, nhà, gia đình.

    3. Sinh (生) – Sinh ra, nảy nở, lan tỏa.

    4. Hương (香) – Hương thơm tượng trưng cho danh tiếng, đức hạnh lan tỏa.

    “Lan Thất Sinh Hương” = Ngôi nhà (gia đình) như hoa lan, tỏa hương thơm tức là gia đình có đức hạnh, con cháu ngoan hiền, danh tiếng lan tỏa.

     

    Hoành phi gỗ phòng thờ chữ Nhất ban nhược

    Hoành phi gỗ thờ chữ "Nhất ban nhược" hay nhất ban xuân. 

    • Nhất (一): Một, nhất định, thống nhất.

    • Ban (攀 / 般): Tùy ngữ cảnh, có thể là:

      • 攀: Leo, bám, nắm bắt.

      • 般: Giống, như, phổ quát.

    • Nhược (若): Như, giống như, tùy như, có vẻ như.

    Ý nghĩa tổng thể: “Nhất Ban Nhược” = Nhất thể, đồng nhất, như nhau hay mọi thứ đồng đều, thống nhất, không phân biệt.

     

    Hoành phi gỗ thờ chữ "Duy đức chi phù"

    • Duy (惟 / 唯): Chỉ, duy nhất; nhấn mạnh điều trọng tâm, cốt lõi.

    • Đức (德): Đức hạnh, phẩm chất tốt đẹp; biểu thị nhân cách, đạo đức và phẩm giá con người.

    • Chi (之): Của; dùng để liên kết với chủ thể.

    • Phù (符): Bùa, phù hiệu, dấu hiệu; biểu thị điểm dẫn đường, bảo hộ hoặc sự bảo đảm.

    Cụm “Duy Đức Chi Phù” có thể hiểu là: “Chỉ có đức hạnh mới là bảo bối dẫn đường.”

     

    Hoành phi gỗ thờ chữ "Nghĩa nhân tâm"

    • Nghĩa (義): Đúng đắn, chính nghĩa, đạo lý, lẽ phải; trong Nho giáo còn chỉ sự công bằng, bổn phận và nghĩa vụ.

    • Nhân (仁): Nhân nghĩa, lòng nhân từ, nhân hậu, thương người.

    • Tâm (心): Tâm, lòng, trái tim, bản chất nội tâm.

    Ý nghĩa tổng thể: “Nghĩa Nhân Tâm” = Tâm hồn đầy nghĩa và nhân hay trái tim luôn hướng về lẽ phải và lòng nhân từ.

     

    Hoành phi gỗ phòng thờ chữ Phúc Vĩnh Tuy

    Hoành phi gỗ thờ chữ "Phúc Vĩnh Tuy" nghĩa là ( nghĩa là phúc còn dài mãi muôn đời).

    • Phúc (福): Phúc, may mắn, hạnh phúc; biểu thị tài lộc, sự tốt lành, may mắn.

    • Vĩnh (永): Vĩnh cửu, lâu dài; biểu thị sự bền vững, trường tồn, ổn định lâu dài.

    • Tuy (祐 / 佑 / 泰 tùy ngữ cảnh): Bảo hộ, che chở; biểu thị sự phù hộ giúp đỡ và che chở từ trời hoặc người có quyền uy.

    Cụm “Phúc Vĩnh Tuy” có thể hiểu là: “Phúc lành trường tồn, luôn được bảo hộ và che chở.”

     

    Hoành phi gỗ phòng thờ chữ Gia hạ đình hiến

    Hoành phi gỗ thờ chữ "Gia hạ đình hiến" nghĩa là gia tư với 2 dòng lạc khoản Bảo đại thập nhất niên xuân. Lai hoà lĩnh ninh niên đình nhạc dương trượng bồi.

    1. Gia (家) – Nhà, gia đình, dòng họ.
    2. Hạ (夏 / 下) – Có thể hiểu là:

      • Hạ (夏) – Mùa hạ tượng trưng cho thời gian, chu kỳ.

      • Hạ (下) – Dưới, chỉ con cháu, thế hệ sau trong gia tộc.

    3. Đình (庭) – Sân, đình, nơi tụ họp của gia tộc, cũng có nghĩa là trụ sở gia tộc, nơi thờ cúng trang nghiêm.

    4. Hiến (獻) – Dâng, cúng, dâng lên, tỏ lòng thành.

    “Gia Hạ Đình Hiến” = Con cháu dòng họ dâng lễ tại đình (nhà thờ tổ) và tôn trọng truyền thống gia tộc.

     

    Hoành phi gỗ phòng thờ chữ Tự Tiên Kỳ

    Hoành phi gỗ thờ chữ "Tự Tiên Kỳ" nghĩa là 祀其先 thờ cúng tổ tiên hay nhà thờ gia tiên.

    1. Tự (自) – Tự mình, bản thân, từ.
    2. Tiên (先) – Trước, tiên phong, đi trước; cũng có thể hàm ý làm gương cho hậu thế.

    3. Kỳ (祺) – Cát tường, tốt lành, may mắn, phúc lộc.

    Ghép ý nghĩa “Tự Tiên Kỳ” = Tự mình đi đầu, tiên phong trong làm điều tốt, cầu chúc điều lành.​

     

    Hoành phi gỗ phòng thờ chữ Từ Vũ

    Hoành phi gỗ thờ chữ "Từ Vũ" ( nghĩa là cửa vào đền bên hữu)

    • Từ (慈): Từ bi, nhân hậu; biểu thị lòng nhân ái, thương yêu, quan tâm đến người khác.

    • Vũ (佑 / 宇 tùy ngữ cảnh): Che chở, bảo hộ; biểu thị sự che chở, phù hộ, bảo vệ.

    Cụm “Từ Vũ” có thể hiểu là: “Lòng từ bi che chở mang lại sự bảo vệ và phúc lành.”

     

    Hoành phi gỗ phòng thờ chữ ÁO ẤP ĐƯỜNG

    Hoành phi gỗ thờ chữ "ÁO ẤP ĐƯỜNG" ( người xưa treo thờ thần ở phía Tây Nam nhà ) hoặc Điện ấp là Trịnh suy ra Từ đường họ Trịnh.

    • Áo (奧 / 藹 / 謁): Sâu, trong cùng, bí ẩn; trong văn bia thường dùng để chỉ nơi uy nghi, trọng thể.

    • Ấp (邑): Làng, xã, khu vực; nghĩa bóng là cộng đồng, gia tộc.

    • Đường (堂): Đại sảnh, tòa nhà lớn; trong Nho giáo, “đường” còn chỉ nhà thờ tổ tiên, trụ sở gia tộc.

    “Áo Ấp Đường” = Đại sảnh uy nghi của dòng họ, nơi thờ tự tổ tiên hoặc tụ họp cộng đồng, nhấn mạnh sự trang nghiêm, tôn kính và trọng thể là cụm từ tôn vinh sự vững chắc, uy nghiêm và linh thiêng của trụ sở gia tộc, biểu thị quy mô, uy quyền và truyền thống của dòng họ.

     

    Hoành phi gỗ phòng thờ chữ Diên phi ngư dược

    Hoành phi gỗ thờ chữ "Diên phi ngư dược" nghĩa là Diều hâu sải cánh, cá vượt vũ môn.

    1. Diên (延) – Kéo dài, mở rộng, kéo dài thời gian hay sự che chở.
    2. Phi (庇) – Che chở, bảo hộ, phù hộ.

    3. Ngư (魚) – Cá, biểu tượng sự dư dả, may mắn và sinh sôi.

    4. Dược (藥) – Thuốc, dưỡng sinh, chữa lành; biểu tượng sức khỏe và sự trường thọ.

    “Diên Phi Ngư Dược” = Cầu cho sự che chở, phúc lành kéo dài, sung túc như cá và sức khỏe trường thọ. Thường dùng trong câu đối, bài vị, văn tế hoặc văn chương cầu phúc, nhấn mạnh sự an lành, trường thọ và thịnh vượng.

     

  • Thông tin chi tiết

    Hoành phi gỗ phòng thờ chữ KHAI TẤT TIÊN

    • Khai (開): mở, khai mở, khởi đầu.

    • Tất (必 / 乞 / tùy ngữ cảnh): trong hầu hết các văn cảnh Hán-Việt, Tất (必) nghĩa là “chắc chắn, tất yếu”.

    • Tiên (先): trước, ưu tiên, tiên phong, trước thời gian hoặc trước người khác.

    Ghép lại, “Khai Tất Tiên” có thể hiểu là: “Mở ra trước tiên” hoặc “Khởi đầu là ưu tiên”.

     

    Hoành phi gỗ phòng thờ chữ Lan thất sinh hương

    Hoành phi gỗ thờ chữ "Lan thất sinh hương" nghĩa là (Hương Lan thơm khắp nhà).

    1. Lan (蘭) – Hoa lan, biểu tượng đức hạnh, thanh cao, quý phái.
    2. Thất (室) – Phòng, nhà, gia đình.

    3. Sinh (生) – Sinh ra, nảy nở, lan tỏa.

    4. Hương (香) – Hương thơm tượng trưng cho danh tiếng, đức hạnh lan tỏa.

    “Lan Thất Sinh Hương” = Ngôi nhà (gia đình) như hoa lan, tỏa hương thơm tức là gia đình có đức hạnh, con cháu ngoan hiền, danh tiếng lan tỏa.

     

    Hoành phi gỗ phòng thờ chữ Nhất ban nhược

    Hoành phi gỗ thờ chữ "Nhất ban nhược" hay nhất ban xuân. 

    • Nhất (一): Một, nhất định, thống nhất.

    • Ban (攀 / 般): Tùy ngữ cảnh, có thể là:

      • 攀: Leo, bám, nắm bắt.

      • 般: Giống, như, phổ quát.

    • Nhược (若): Như, giống như, tùy như, có vẻ như.

    Ý nghĩa tổng thể: “Nhất Ban Nhược” = Nhất thể, đồng nhất, như nhau hay mọi thứ đồng đều, thống nhất, không phân biệt.

     

    Hoành phi gỗ thờ chữ "Duy đức chi phù"

    • Duy (惟 / 唯): Chỉ, duy nhất; nhấn mạnh điều trọng tâm, cốt lõi.

    • Đức (德): Đức hạnh, phẩm chất tốt đẹp; biểu thị nhân cách, đạo đức và phẩm giá con người.

    • Chi (之): Của; dùng để liên kết với chủ thể.

    • Phù (符): Bùa, phù hiệu, dấu hiệu; biểu thị điểm dẫn đường, bảo hộ hoặc sự bảo đảm.

    Cụm “Duy Đức Chi Phù” có thể hiểu là: “Chỉ có đức hạnh mới là bảo bối dẫn đường.”

     

    Hoành phi gỗ thờ chữ "Nghĩa nhân tâm"

    • Nghĩa (義): Đúng đắn, chính nghĩa, đạo lý, lẽ phải; trong Nho giáo còn chỉ sự công bằng, bổn phận và nghĩa vụ.

    • Nhân (仁): Nhân nghĩa, lòng nhân từ, nhân hậu, thương người.

    • Tâm (心): Tâm, lòng, trái tim, bản chất nội tâm.

    Ý nghĩa tổng thể: “Nghĩa Nhân Tâm” = Tâm hồn đầy nghĩa và nhân hay trái tim luôn hướng về lẽ phải và lòng nhân từ.

     

    Hoành phi gỗ phòng thờ chữ Phúc Vĩnh Tuy

    Hoành phi gỗ thờ chữ "Phúc Vĩnh Tuy" nghĩa là ( nghĩa là phúc còn dài mãi muôn đời).

    • Phúc (福): Phúc, may mắn, hạnh phúc; biểu thị tài lộc, sự tốt lành, may mắn.

    • Vĩnh (永): Vĩnh cửu, lâu dài; biểu thị sự bền vững, trường tồn, ổn định lâu dài.

    • Tuy (祐 / 佑 / 泰 tùy ngữ cảnh): Bảo hộ, che chở; biểu thị sự phù hộ giúp đỡ và che chở từ trời hoặc người có quyền uy.

    Cụm “Phúc Vĩnh Tuy” có thể hiểu là: “Phúc lành trường tồn, luôn được bảo hộ và che chở.”

     

    Hoành phi gỗ phòng thờ chữ Gia hạ đình hiến

    Hoành phi gỗ thờ chữ "Gia hạ đình hiến" nghĩa là gia tư với 2 dòng lạc khoản Bảo đại thập nhất niên xuân. Lai hoà lĩnh ninh niên đình nhạc dương trượng bồi.

    1. Gia (家) – Nhà, gia đình, dòng họ.
    2. Hạ (夏 / 下) – Có thể hiểu là:

      • Hạ (夏) – Mùa hạ tượng trưng cho thời gian, chu kỳ.

      • Hạ (下) – Dưới, chỉ con cháu, thế hệ sau trong gia tộc.

    3. Đình (庭) – Sân, đình, nơi tụ họp của gia tộc, cũng có nghĩa là trụ sở gia tộc, nơi thờ cúng trang nghiêm.

    4. Hiến (獻) – Dâng, cúng, dâng lên, tỏ lòng thành.

    “Gia Hạ Đình Hiến” = Con cháu dòng họ dâng lễ tại đình (nhà thờ tổ) và tôn trọng truyền thống gia tộc.

     

    Hoành phi gỗ phòng thờ chữ Tự Tiên Kỳ

    Hoành phi gỗ thờ chữ "Tự Tiên Kỳ" nghĩa là 祀其先 thờ cúng tổ tiên hay nhà thờ gia tiên.

    1. Tự (自) – Tự mình, bản thân, từ.
    2. Tiên (先) – Trước, tiên phong, đi trước; cũng có thể hàm ý làm gương cho hậu thế.

    3. Kỳ (祺) – Cát tường, tốt lành, may mắn, phúc lộc.

    Ghép ý nghĩa “Tự Tiên Kỳ” = Tự mình đi đầu, tiên phong trong làm điều tốt, cầu chúc điều lành.​

     

    Hoành phi gỗ phòng thờ chữ Từ Vũ

    Hoành phi gỗ thờ chữ "Từ Vũ" ( nghĩa là cửa vào đền bên hữu)

    • Từ (慈): Từ bi, nhân hậu; biểu thị lòng nhân ái, thương yêu, quan tâm đến người khác.

    • Vũ (佑 / 宇 tùy ngữ cảnh): Che chở, bảo hộ; biểu thị sự che chở, phù hộ, bảo vệ.

    Cụm “Từ Vũ” có thể hiểu là: “Lòng từ bi che chở mang lại sự bảo vệ và phúc lành.”

     

    Hoành phi gỗ phòng thờ chữ ÁO ẤP ĐƯỜNG

    Hoành phi gỗ thờ chữ "ÁO ẤP ĐƯỜNG" ( người xưa treo thờ thần ở phía Tây Nam nhà ) hoặc Điện ấp là Trịnh suy ra Từ đường họ Trịnh.

    • Áo (奧 / 藹 / 謁): Sâu, trong cùng, bí ẩn; trong văn bia thường dùng để chỉ nơi uy nghi, trọng thể.

    • Ấp (邑): Làng, xã, khu vực; nghĩa bóng là cộng đồng, gia tộc.

    • Đường (堂): Đại sảnh, tòa nhà lớn; trong Nho giáo, “đường” còn chỉ nhà thờ tổ tiên, trụ sở gia tộc.

    “Áo Ấp Đường” = Đại sảnh uy nghi của dòng họ, nơi thờ tự tổ tiên hoặc tụ họp cộng đồng, nhấn mạnh sự trang nghiêm, tôn kính và trọng thể là cụm từ tôn vinh sự vững chắc, uy nghiêm và linh thiêng của trụ sở gia tộc, biểu thị quy mô, uy quyền và truyền thống của dòng họ.

     

    Hoành phi gỗ phòng thờ chữ Diên phi ngư dược

    Hoành phi gỗ thờ chữ "Diên phi ngư dược" nghĩa là Diều hâu sải cánh, cá vượt vũ môn.

    1. Diên (延) – Kéo dài, mở rộng, kéo dài thời gian hay sự che chở.
    2. Phi (庇) – Che chở, bảo hộ, phù hộ.

    3. Ngư (魚) – Cá, biểu tượng sự dư dả, may mắn và sinh sôi.

    4. Dược (藥) – Thuốc, dưỡng sinh, chữa lành; biểu tượng sức khỏe và sự trường thọ.

    “Diên Phi Ngư Dược” = Cầu cho sự che chở, phúc lành kéo dài, sung túc như cá và sức khỏe trường thọ. Thường dùng trong câu đối, bài vị, văn tế hoặc văn chương cầu phúc, nhấn mạnh sự an lành, trường thọ và thịnh vượng.

     

Sản phẩm liên quan

Dịch vụ bàn thờ uy tín chuyên nghiệp
Sản phẩm bàn thờ sang trọng, đẳng cấp
Thiết kế bàn thờ sáng tạo, dẫn đầu xu hướng
Bạn cần tư vấn? Gọi cho chúng tôi ngay bây giờ!
Hỗ trợ 24/7: 0987152648
Hotline: 0987152648