Bộ Hoành Phi Câu Đối là phần trang trí không thể thiếu giúp tạo điểm nhấn, tăng tính trang nghiêm và thể hiện sự tinh tế cho bàn thờ vừa mang giá trị thẩm mỹ, vừa thể hiện lòng tôn kính tổ tiên và thần linh. Khi kết hợp với bàn thờ, nó hoàn thiện tổng thể không gian thờ, tạo sự cân đối, hài hòa và sang trọng. Với bàn thờ truyện hoặc bàn thờ sen, các bộ hoành phi câu đối vuông liền khối là lựa chọn phổ biến. Thiết kế liền khối giúp khoe vân gỗ, dễ lau chùi và bảo quản. Ngoài ra, những mẫu lồng cuốn thư cầu kỳ với chi tiết đục tay tỉ mỉ, kết hợp cảnh hoa sen, hoa mai, chắp nổi, mang đến sự tinh xảo và độc đáo nhưng vẫn hài hòa với bàn thờ sen. Các bộ hoành phi câu đối truyền thống như đục Tùng Cúc Trúc Mai, lồng cuốn thư, đục chìm, phù hợp với bàn thờ sen, án gian thờ hoặc bàn thờ truyện, tạo không gian phong phú, đa dạng về hình khối và họa tiết, đáp ứng nhu cầu gia chủ yêu thích tinh tế, sinh động.
Các mẫu hoành phi câu đối khác
Hoành phi gỗ phòng thờ chữ Phụng thiên tế thế
Hoành phi gỗ thờ chữ "Phụng thiên tế thế "
-
Phụng (奉) – Phụng sự, tôn kính, hành lễ.
-
Thiên (天) – Trời, thiên thượng, trời cao, quyền lực tối thượng.
-
Tế (濟) – Cứu giúp, độ, làm cho được an.
-
Thế (世) – Thế gian, nhân gian, cuộc sống của con người.
Ghép ý nghĩa:
-
“Phụng Thiên Tế Thế” = phụng sự trời, cứu giúp thế gian, tức là hành đạo theo ý Trời, làm lợi cho đời, cứu nhân độ thế.
-
Đây là câu nói thường dùng để tôn vinh bậc thánh, hiền nhân, hay những người có đức hạnh cao, làm việc thiện lợi ích cho nhân gian.

Hoành phi gỗ phòng thờ chữ Đăng phụng đường
Hoành phi gỗ thờ chữ "Đăng phụng đường" nghĩa là nhà thờ họ Đăng.
- Đăng (登) – Leo lên, bước lên, thăng tiến, vươn tới.
-
Phụng (鳳) – Phụng hoàng, biểu tượng của vương giả, uy nghi, cao sang và may mắn.
-
Đường (堂) – Đại sảnh, nhà chính, thường chỉ nhà thờ tổ hoặc nơi trang nghiêm.
“Đăng Phụng Đường” = Nhà chính nơi thờ tổ tiên, uy nghiêm như chim Phụng vươn cao, biểu tượng vinh quang, phú quý và sự trang trọng.

Hoành phi gỗ phòng thờ chữ phụng cử hồng hiên
Hoành phi gỗ phòng thờ chữ phụng cử hồng hiên- tạm dịch là
-
Phụng (奉): tôn kính, phụng sự, thờ cúng, hoặc thực hiện một cách trang trọng.
-
Cử (舉): nâng lên, đề bạt, thi cử, đưa ra.
-
Hồng (洪): rộng lớn, vĩ đại, huy hoàng.
-
Hiên (軒): hiên nhà, nơi cao, cũng ám chỉ uy quyền, sự trang nghiêm.
“Phụng cử hồng hiên” có thể hiểu là:
“Trang trọng nâng lên (hoặc đề bạt) nơi uy nghi, rộng lớn” → nghĩa bóng là tôn vinh, đề cao một người, công lao, hoặc danh vọng.

Hoành phi 3 chữ cổ phòng thờ chữ Hòa- vi- quý
Hoành phi 3 chữ cổ Hòa- vi- quý (贵為和, He Wei Gui) có nghĩa là “Hòa thuận là quý nhất” nhấn mạnh rằng sự hòa hợp, hòa thuận giữa con người với nhau là giá trị lớn nhất, vượt qua mọi vật chất hay quyền lực cũng là thông điệp về tinh thần sống chung trong gia đình, dòng họ và cả trong cộng đồng quốc gia, tôn trọng sự hòa bình và hòa hợp. Các cách viết như “Hòa vi quý”, “Hòa vị qui” đều diễn tả cùng một ý nghĩa. Sự khác nhau chỉ là cách phiên âm hoặc biến thể chữ Hán, nhưng đều nhấn mạnh giá trị của sự hòa hợp, hòa thuận và tôn trọng lẫn nhau. Đúng, câu đối mở rộng ý nghĩa ra ngoài gia đình, dòng họ, nhấn mạnh rằng hòa thuận không chỉ là đạo đức trong quan hệ cá nhân mà còn là nguyên tắc sống chung của các quốc gia. Sự hòa bình và hòa hợp là nền tảng của thịnh vượng, hạnh phúc và ổn định. Ngoài ý nghĩa đạo đức, câu đối còn là tác phẩm nghệ thuật thư pháp, mang tính thẩm mỹ cao có thể treo trong nhà, nơi thờ tự hoặc không gian để nhắc nhở con cháu về đạo lý, sự hòa thuận và giá trị truyền thống.

Hoành phi phòng thờ chữ Phúc- Chung- Tự
3 chữ trên bức hoành phi được viết theo thứ tự từ phải sang trái là “Phúc Tự Chung”, nhưng khi đọc đúng ý nghĩa thì gọi là “Phúc Chung Tự”, tức Chùa Phúc Chung. Chữ “Chung” trong trường hợp này nghĩa là “chuông”, do đó cả cụm có thể hiểu là “tiếng chuông Chùa Phúc Chung” hoặc đơn giản là “Chùa Phúc Chung”.
- “Phúc” nghĩa là may mắn,
- “Chung” nghĩa là chuông, còn
- “Tự” nghĩa là chùa.
Khi ghép lại, “Phúc Chung Tự” vừa là tên chùa, vừa mang ý nghĩa tốt lành, gợi lên hình ảnh tiếng chuông chùa ngân vang, biểu thị phước lành, bình an cho người dân. Một số cách đọc khác như “Phúc Tự Chung” hay “Phước Thọ Chung” cũng phản ánh ý nghĩa tâm linh và mong cầu phước thọ. Chữ được viết để cân đối về bố cục, chữ “Tự” thường được đặt giữa hai bên để tạo sự hài hòa. Kiểu sắp xếp này là cách truyền thống trong hoành phi, giúp tổng thể cân đối, vừa đẹp về hình thức, vừa rõ nghĩa. Chữ viết cũng có thể hơi khác nhau tùy theo tay nghề của người chạm khắc. Chùa Phúc Chung có nhiều nơi, nhưng nổi bật là chùa Phúc Chung ở làng Vân, xã Tứ Xã, huyện Lâm Thao, tỉnh Phú Thọ. Ngoài ra, một số nơi khác như Hải Dương cũng có chùa mang tên Phúc Chung là những địa danh gắn liền với tâm linh, thờ phật và tín ngưỡng dân gian. Một số người hiểu “Phúc – Lộc – Thọ” hoặc “Phúc Thọ Chung”, nhấn mạnh phước lành, sự trường thọ, và may mắn. Dù cách đọc khác nhau, ý nghĩa chung đều là biểu tượng tâm linh tốt lành, mang ước vọng bình an, hạnh phúc cho con cháu và người dân quanh chùa. Bức Hoành phi Phúc- Chung- Tự, dù chữ viết có thể không quá hoàn hảo, vẫn mang giá trị, tâm linh và lịch sử. Nó biểu thị ước vọng, lòng thành kính của người dựng chùa và tấm lòng mong cầu phước lành cho mọi người. Khi đọc và chiêm ngưỡng, nên tập trung vào ý nghĩa sâu sắc và tinh thần của tác phẩm hơn là chỉ xét về hình thức.

Hoành phi phòng thờ chữ Lê- Tổ- Hưng
Ba chữ trên bức hoành phi được dịch và giải thích là “Lê Tổ Hưng” nhấn mạnh mong muốn dòng họ Lê phát triển, thịnh vượng, thể hiện tinh thần hiếu đạo và tôn kính tổ tiên. Hoành phi Lê- Tổ- Hưng cũng phản ánh ước vọng của gia đình về sự trường tồn, phát triển của dòng họ, gắn với truyền thống thờ cúng tổ tiên. Các chữ viết có thể hơi khác nhau tùy theo phong cách và tay nghề của người chạm khắc, nhưng nhìn chung, nội dung đều hướng tới ý nghĩa “Lê Tổ Hưng”, tức mong dòng họ Lê hưng thịnh, thịnh vượng và bền vững mang tính tâm linh và ước vọng nhiều hơn là giá trị nghệ thuật hoàn hảo. Trước đây, khi làm hoành phi, các cụ thường dựa vào văn ngữ trác tuyệt từ Tứ Thư, Ngũ Kinh. Viết ba chữ trực tiếp có thể hơi thô và không theo chuẩn cổ truyền. Nếu muốn vừa rõ ý vừa trang trọng, có thể viết thành bốn chữ như “Lê Tộc Trường Hưng” hoặc “Lê Gia Cát Khánh” để tránh trùng với tên người và tăng tính mỹ thuật. Một số nhận xét cho rằng chữ viết chưa thật đẹp, nét chữ còn đơn giản hoặc chưa chuẩn. Tuy nhiên, giá trị của bức hoành phi không chỉ nằm ở hình thức mà còn ở ý nghĩa tâm linh, tấm lòng thành kính và ước vọng của gia đình. Vào thập niên 1980, nhiều gia đình sử dụng bức hoành phi làm bằng cót ép phù hợp với điều kiện nhà tre, vẫn mang đầy đủ ý nghĩa thờ phụng. Dù khó khăn về kinh tế hay điều kiện vật chất, gia đình vẫn mong muốn có bức hoành phi để thờ phụng tổ tiên, thể hiện lòng biết ơn và giữ gìn truyền thống. Đây cũng là minh chứng cho giá trị tinh thần và đạo đức gia đình quan trọng hơn hình thức hoàn hảo. Khi đọc và đặt hoành phi, nên tập trung vào ý nghĩa và ước vọng mà gia đình gửi gắm. Chữ “Lê Tổ Hưng” thể hiện mong muốn dòng họ phát triển, con cháu thịnh vượng, đồng thời giữ gìn đạo hiếu và truyền thống. Nếu muốn tăng tính trang trọng, có thể thêm một chữ hoặc sắp xếp theo văn ngữ cổ để vừa thẩm mỹ vừa ý nghĩa.

Hoành phi phòng thờ chữ Thiện- tục- khả- phong
Câu “Thiện tục khả phong (善俗可風)” mà các bác đang thảo luận có thể giải nghĩa như sau:
- 善 (Thiện): tốt, lành, nhân đức.
- 俗 (Tục): phong tục, tập quán của dân chúng.
- 可 (Khả): có thể, đáng.
- 風 (Phong): phong hóa, nếp sống, đạo đức chung.
Dịch nghĩa: “Những phong tục tốt nên được lan tỏa” hoặc “Những tập quán nhân đức đáng để mọi người noi theo”. Hoành phi Thiện- tục- khả- phong là câu hoành phi cổ thường treo tại nhà thờ họ, đình làng hoặc nơi thờ tổ tiên, mang ý nghĩa giáo hóa dân chúng, khuyến khích làm tốt, giữ gìn đạo đức và nếp sống đẹp như “mĩ tục khả phong” cũng đúng về nghĩa, nhưng chữ gốc thường là 善俗 – nhấn mạnh “phong tục tốt” chứ không chỉ “đẹp”.

Hoành phi phòng thờ chữ Thượng- cầm- hạ- thú và câu đối 7 chữ
Ý là: “thượng cầm hạ thú” (tượng trưng cho chim thú, động vật trên trời dưới đất) thường dùng trong câu dài hơn, nên khi áp vào 7 chữ sẽ hơi gượng và làm câu đối mất cân đối.
Câu đối được nhắc đến:
- Tổ triệu tông bồi thuỳ hậu dụ
- Xuân kỳ thu báo phụng tiên tư
Dịch nghĩa cơ bản:
- “Tổ tiên nhiều đời ban hậu dụ” → Tổ tiên các đời để lại lời răn, ân huệ cho con cháu.
- “Xuân đến, thu tới báo đáp công ơn tiên tổ” → Con cháu báo hiếu tổ tiên vào mùa xuân, mùa thu.
Chú thích từ:
- Hậu dụ (後 說): ân huệ, lời dạy bảo từ tổ tiên để lại.
- Tiên tư (先 思): tấm lòng nhớ ơn, tưởng nhớ người đi trước, tiên tổ.
Câu 4 chữ ngang “Tích thiện dư khánh” (lấy ý từ Kinh Dịch):
- “Tích thiện” → tích tụ thiện, làm tốt.
- “Dư khánh” / “Dư khương” → tùy cách phiên âm, nghĩa là còn lại niềm vui, phúc lành, phúc thọ.
- Chữ 慶 (khánh): mừng, phúc; khương (羌): phúc, tốt lành.
Nội dung chính của Hoành phi Thượng- cầm- hạ- thú và câu đối 7 chữ là: báo hiếu, giữ gìn đức hạnh và tích tụ việc thiện để nhận phúc lành.


Hoành phi phòng thờ chữ Quý- kim- tinh
“Quý kim tinh” là cụm từ Hán Việt, có thể hiểu là ngôi sao quý hiếm bằng vàng, thường dùng để chỉ điều may mắn, cao quý, hoặc những vật/điều quý giá. Nó cũng mang hàm ý tôn trọng, trân trọng, quý báu. Khi treo hoặc khắc cụm từ “Quý kim tinh”, người xưa muốn tôn vinh sự quý hiếm, may mắn, phú quý, đồng thời nhấn mạnh giá trị tinh thần hoặc vật chất đáng trân trọng. Trong bối cảnh thờ cúng hay trang trí cổ, nó thể hiện lòng kính trọng, cầu mong điều tốt lành và sự cao quý.

Hoành phi phòng thờ chữ Long- Tiên- Hiển- Hóa
Bức chữ Nho ghi là Long Tiên Hiển Hóa, với chữ Tiên ở dạng dị thể. Phiên âm Hán tự là 龍僲顯化. Hoành phi Long- Tiên- Hiển- Hóa còn đi kèm với cụm từ Đức Lưu Quang, thể hiện ý nghĩa về sự lưu truyền đức hạnh và công đức lâu dài. “Long Tiên Hiển Hóa” có thể hiểu là rồng và tiên hiển hiện, hóa hiện trên đời, biểu tượng cho sự linh thiêng, uy quyền và sự bảo hộ từ các bậc thần tiên thường được đặt trong các không gian mang tính tâm linh, như đền, miếu hoặc nơi thờ tự, để nhắc nhở con người về đức hạnh, sự linh thiêng và truyền thống. Hoành phi Long- Tiên- Hiển- Hóa được đánh giá là mới lạ, đẹp và trang nghiêm, vừa mang giá trị thẩm mỹ, vừa truyền tải thông điệp tinh thần. Chữ viết cân đối, hài hòa, thể hiện sự uy nghiêm và tôn kính, đồng thời nhấn mạnh tinh thần học thuật, đạo đức và truyền thống.

Hoành phi phòng thờ chữ Đông- A- Hiển- Thánh
Chữ Nho được ghi là Đông A Hiển Thánh, còn được hiểu là Đức Thánh Trần Hưng Đạo Đại Vương là cách tôn vinh và tưởng nhớ vị anh hùng dân tộc, người có công lớn trong lịch sử, đặc biệt được thờ phụng tại nhiều đình chùa và di tích lịch sử. Một số nơi còn ghi địa danh như Đc phủ điềm tiên nữ Hưng Yên để chỉ vị trí cụ thể. “Đông A Hiển Thánh” mang ý nghĩa ca ngợi công đức và danh tiếng hiển hách của Đức Thánh Trần là cách ghi tôn kính trong các bức hoành phi, đền, đình nhằm nhắc nhở mọi người về tinh thần hi sinh, lòng dũng cảm và đức độ của vị anh hùng. Chữ viết trên bức hoành phi hay đại tự thường được đánh giá là trang nghiêm, cân đối và rõ ràng vừa có giá trị thẩm mỹ, vừa mang ý nghĩa giáo dục và tâm linh, giúp người xem cảm nhận được sự uy nghiêm, lòng thành kính và giá trị truyền thống.

Hoành phi phòng thờ chữ Từ- quang- phổ- độ
Bức chữ Nho được viết là 慈航普渡, trong đó cũng xuất hiện các cách phiên âm như “Từ quang phổ độ”, “Phổ từ phóng độ” hay “Phổ từ ư độ” đều hướng tới cùng một ý nghĩa, nhấn mạnh tinh thần từ bi và cứu độ chúng sinh. “慈航普渡” có thể hiểu là con thuyền từ bi đưa tất cả chúng sinh qua bến giác, một khái niệm phổ biến trong Phật giáo. Hoành phi Từ- quang- phổ- độ nhấn mạnh lòng từ bi, cứu giúp mọi người vượt qua khó khăn, đồng thời gợi nhắc về sự rộng lượng, bao dung và tinh thần thiện nguyện trong đời sống. Các phiên âm như “Từ quang phổ độ” hay “Phổ từ phóng độ” chỉ là cách đọc khác nhau của cùng một cụm chữ, không làm thay đổi ý nghĩa sâu xa của nó. Mỗi cách đọc đều giữ nguyên tinh thần từ bi, cứu độ và giáo dục con người về lòng nhân ái. Hoành phi Từ- quang- phổ- độ thích hợp để treo trong các không gian mang tính tâm linh, giáo dục hoặc nơi cần nhắc nhở tinh thần từ bi, nhân ái. Nó vừa có giá trị thẩm mỹ, vừa mang ý nghĩa giáo dục và nhắc nhở mọi người giữ tinh thần thiện lương, hòa thuận và sẵn sàng giúp đỡ người khác.

Hoành phi phòng thờ chữ Hữu- Mỹ- Tất- Chương
Hoành phi Hữu- Mỹ- Tất- Chương mang nội dung “Hữu Mỹ Tất Chương” được hiểu là “bạn bè tốt có văn chương”, thể hiện ý nghĩa về sự giao lưu học hỏi, trân trọng tri thức và tài năng của bạn bè. Ngoài ra, bốn chữ này khi ghép lại còn có thể tạo thành một chữ duy nhất là 文 (Văn), biểu trưng học thuật và tinh thần học tập. Hoành phi Hữu- Mỹ- Tất- Chương được nhiều người nhận xét là đẹp và rực rỡ, vừa mang tính thẩm mỹ vừa có ý nghĩa sâu sắc. Nó không chỉ thể hiện tinh thần tri thức, sự trân trọng bạn bè có học thức, mà còn nhấn mạnh tư tưởng học tập và giao lưu văn chương trong đời sống nho học truyền thống. Qua bức đại tự, có thể thấy được sự kết hợp hài hòa giữa giá trị thẩm mỹ và tri thức. Chữ viết cân đối, rõ ràng, bố cục trang trọng, tạo nên một tác phẩm vừa đẹp về hình thức vừa sâu sắc về nội dung. Hoành phi Hữu- Mỹ- Tất- Chương là minh chứng cho tư tưởng tôn trọng học thuật, coi trọng tri thức và tình bạn trong truyền thống.

Hoành phi phòng thờ chữ Hiếu- Tử- Bất- Quỹ
Trên bức ảnh có ghi câu Hiếu Tử Bất Quỹ. “Hiếu Tử Bất Quỹ” nghĩa là con có hiếu với cha mẹ thì lòng hiếu không bao giờ cạn là lời nhắc nhở về đạo làm con, khuyến khích con cháu giữ trọn chữ hiếu và kính trọng tổ tiên, đồng thời nhấn mạnh rằng lòng hiếu là vô tận, không bị giới hạn hay hao hụt. Hoành phi Hiếu- Tử- Bất- Quỹ mang giá trị giáo dục và tinh thần đạo lý truyền thống được treo trong các gia đình hoặc nhà thờ họ để nhắc nhở con cháu về tấm lòng hiếu thảo, sự kính trọng cha mẹ và tổ tiên. Câu chữ cũng phản ánh giá trị lâu đời của người Việt, đề cao đạo hiếu như nền tảng đạo đức và gắn kết gia đình.

Hoành phi phòng thờ chữ Từ- Bi- Quảng- Đại
- Bức hoành phi được ghi là: Từ Bi Quảng Đại.
- Phiên âm chữ Hán tương ứng là: Từ (hiền) – Bi (hậu) – Quảng (rộng) – Đại (lớn).
“Từ Bi Quảng Đại” nghĩa là lòng hiền hậu, từ bi rộng lớn, bao dung là lời nhắc nhở về đạo đức, về tấm lòng rộng mở và sự nhân ái, đồng thời cũng là lời dạy con cháu và cộng đồng về cách sống lương thiện. Hoành phi Từ- Bi- Quảng- Đại mang giá trị trang trí và giáo dục thể hiện tinh thần đạo lý, sự tôn kính các đức hạnh cao đẹp, đồng thời nhắc nhở con cháu về nhân cách và lòng hiếu thảo. Hoành phi Từ- Bi- Quảng- Đại thường được treo tại nhà thờ họ, chùa hoặc nơi trang trọng để nhấn mạnh đạo lý hiền hậu và lòng từ bi rộng lớn, là biểu tượng truyền thống quý báu của gia tộc và cộng đồng.

Hoành phi phòng thờ chữ Truyền- thế- đức và câu đối Tổ đức lưu phương
Bộ hoành phi và câu đối được ghi như sau:
- Vế 1: Tổ đức lưu phương thiện căn thiên tải thịnh
- Vế 2: Tông bồi vạn đại từ hiếu vĩnh hưng long
Một số phiên âm khác cho hoành phi là: Tổ Đức lưu phương thiện canh thiên tải thịnh, nhấn mạnh công đức tổ tiên lan tỏa rộng khắp và sự thịnh vượng kéo dài theo thời gian.
- “Tổ đức lưu phương thiện căn thiên tải thịnh” nghĩa là công đức của tổ tiên lan rộng, tạo nền tảng thiện lành để dòng họ thịnh vượng muôn đời.
- “Tông bồi vạn đại từ hiếu vĩnh hưng long” nghĩa là con cháu nhiều đời nối tiếp, duy trì lòng hiếu thảo và phát triển dòng họ trường tồn.
Hoành phi Truyền- thế- đức và câu đối Tổ đức lưu phương nhấn mạnh mối quan hệ giữa tổ tiên và hậu duệ, cũng như giá trị đạo hiếu và truyền thống gia tộc. Hoành phi Truyền- thế- đức và câu đối Tổ đức lưu phương phản ánh truyền thống tôn kính tổ tiên, nhắc nhở con cháu về đạo lý hiếu thảo và trách nhiệm nối tiếp sự nghiệp dòng họ vừa mang giá trị trang trí, vừa là biểu tượng giáo dục, truyền đạt những giá trị đạo đức, tri thức và lòng biết ơn. Đặt bộ hoành phi câu đối tại nơi trang trọng, như nhà thờ họ hay các công trình tưởng niệm, giúp duy trì sự kết nối giữa các thế hệ và bảo tồn gia tộc.



Hoành phi câu đối phòng thờ chữ Sùng- Sơn- Ngưỡng- Chỉ
Hoành phi được ghi là Sùng Sơn ngưỡng chỉ.
Câu đối hai bên ghi:
- Cử thế nhân gian thiên hạ mẫu
- Lịch triều thế vị nữ trung tiên
Một số tài liệu phiên âm khác cho thấy hoành phi có thể ghi là Sòng Sơn ngưỡng chỉ, nhấn mạnh tôn kính và ngưỡng vọng núi Sòng, nơi có đền thờ.
- Hoành phi Sùng Sơn ngưỡng chỉ nghĩa là “Ngưỡng vọng núi Sòng”.
- Câu đối bên phải Cử thế nhân gian thiên hạ mẫu nghĩa là trong các triều đại, Bà được tôn là mẫu mực của nhân gian và thiên hạ.
- Câu đối bên trái Lịch triều thế vị nữ trung tiên nhấn mạnh Bà là người hiền trung, được kính trọng qua nhiều triều đại.
Tổng thể, hoành phi câu đối Sùng- Sơn- Ngưỡng- Chỉ thể hiện sự tôn kính đối với vị thần thánh được thờ tại đền, đồng thời ca ngợi đức hạnh và vai trò mẫu mực trong cộng đồng. Hoành phi câu đối Sùng- Sơn- Ngưỡng- Chỉ không chỉ có giá trị trang trí mà còn mang ý nghĩa giáo dục và nhắc nhở cộng đồng về đạo hiếu, sự kính trọng đối với các bậc tiền bối và thần linh, đồng thời bảo tồn truyền thống thờ tự lâu đời. Sử dụng câu đối và hoành phi tại đền thể hiện sự trang nghiêm, tạo nên sự kết nối giữa quá khứ và hiện tại, đồng thời nhấn mạnh các giá trị đạo đức và tín ngưỡng của địa phương.

Hoành phi phòng thờ chữ Hữu- hành- cung và câu đối
Hoành phi Hữu- hành- cung và câu đối gồm hai vế:
- Vế trái: Nghĩa hưng cấp thủy vọng tiền ân
- Vế phải: Nam Hữu thần bồng cổ lệ
- Ngoài ra còn ghi dòng chữ Hữu hành cung.
Vế trái Nghĩa hưng cấp thủy vọng tiền ân nhấn mạnh lòng nghĩa hiếu được phát triển từ thuỷ tổ, thể hiện sự biết ơn công ơn tổ tiên. Vế phải Nam Hữu thần bồng cổ lệ ám chỉ sự phù hộ, che chở từ những bậc thần linh phương Nam, biểu thị niềm tin vào sự trợ giúp và bảo vệ của thần thánh.
Dòng chữ Hữu hành cung chỉ nơi thờ tự hoặc cung điện, nơi thực hiện các nghi lễ. Hoành phi Hữu- hành- cung và câu đối thể hiện truyền thống tôn kính tổ tiên, ghi nhớ công ơn tiền nhân, đồng thời đề cao niềm tin vào thần linh và sự che chở từ các bậc cao cả. Nó mang giá trị giáo dục, nhắc nhở con cháu giữ đạo hiếu, biết ơn và gìn giữ truyền thống. Hoành phi Hữu- hành- cung và câu đối thường được treo trong nhà thờ họ hoặc nơi thờ cúng để nhắc nhở về đạo lý, lòng hiếu và sự tôn nghiêm.


Hoành phi phòng thờ chữ Hà- mạc- do- chi và câu đối Hưng đạo đương tiền
Cổng nhà thờ họ không chỉ là lối đi vào mà còn biểu thị giá trị, tinh thần và truyền thống gia tộc là nơi thể hiện sự tôn kính tổ tiên, đồng thời nhắc nhở con cháu giữ gìn đạo hiếu và truyền thống dòng họ. Câu này hơi khó hiểu. Ý nói rằng mọi việc, mọi sự khởi đầu đi đến đều từ cổng mà ra. Nói cách khác, cổng là điểm xuất phát tượng trưng cho sự khởi đầu và nguồn gốc của mọi sự vật trong nhà thờ họ.
- Hoành phi: 何莫由之
- Câu đối: 故林擁後滋堷久, 興道當前播引長
- Phiên âm: Cố lâm ủng hậu tư bồi cửu, Hưng đạo đương tiền bá dẫn trường
Hoành phi “何莫由之” có thể hiểu là lời nhắc nhở về nguồn gốc và sự khởi đầu. Chữ Nho thường mang nhiều nghĩa, nhưng ở đây nhấn mạnh rằng mọi sự vật đều có nguồn gốc, mọi hành động đều có căn nguyên từ trước. Câu đối thể hiện sự gắn kết giữa quá khứ và hiện tại:
- “Cố lâm ủng hậu tư bồi cửu” có nghĩa là dòng họ, cây cội, hậu duệ được nuôi dưỡng lâu dài;
- “Hưng đạo đương tiền bá dẫn trường” nghĩa là hiện tại phát triển đạo lý, lan truyền và mở rộng tinh thần giáo hóa.
Tổng thể câu đối nhấn mạnh truyền thống, đạo lý và sự giáo dục con cháu, vừa tôn vinh quá khứ, vừa hướng tới tương lai. Chữ viết Nho trên hoành phi và câu đối rất thâm sâu, khó hiểu và mang nhiều nghĩa là dấu hiệu của học vấn cao và sự uyên bác của người viết. Chữ viết đẹp, bố cục cân đối, thể hiện sự trang nghiêm, phù hợp với không gian nhà thờ họ. Khi đọc các vế đối, cần kết hợp ý nghĩa từng chữ Nho, đồng thời hiểu theo ngữ cảnh tâm linh và gia tộc là những câu đối không chỉ trang trí mà còn giáo dục con cháu, nhắc nhở về nguồn cội, đạo lý và tinh thần hiếu học, đồng thời biểu thị sự tôn kính và uy nghiêm của nhà thờ họ.


















