2 câu thơ Hán Nôm cổ: “涸轍蘇魚,誰汲西江水;長途展驥,人如梅驛花”, được đọc là “Hạc triệt tô ngư, thùy cấp Tây Giang thủy; Trường đồ triển ký, nhân như mai dịch hoa” là câu đối chứa đựng triết lý nhân sinh sâu sắc, vừa biểu tượng nhân sinh, vừa ẩn chứa triết lý về thời vận và phẩm cách con người.
Bộ hoành phi câu đối thờ Hạc triệt tô ngư – Trường đồ triển ký là tuyệt tác chữ Hán Nôm thấm đẫm triết lý nhân sinh về nhân sinh, phẩm cách và thời vận của con người. Vế trên “Hạc triệt tô ngư” gợi hình ảnh chim hạc bay qua nơi cá Tô sống lại, hay cá nằm trong vết bánh xe khô cạn, ẩn dụ về cốt cách người hiền triết được gọi trở lại giúp đời hoặc vượt thoát cảnh ngộ tuyệt vọng. Vế dưới “Trường đồ triển ký” mô tả con tuấn mã trên đường dài mở vó, tượng trưng cho chí lớn của bậc anh tài được khai mở, có cơ hội thi triển chí lớn, phát huy tài đức. Cả hai vế hợp lại khắc họa thông điệp: “Bậc hiền tài thoát tục trở về, mở rộng chí trên đường dài” hay “Tài đức được trọng dụng, công danh lại hưng khởi.”
Câu đối Hán Nôm cổ “涸轍蘇魚,誰汲西江水;長途展驥,人如梅驛花” (Hạc triệt tô ngư, thùy cấp Tây Giang thủy; Trường đồ triển ký, nhân như mai dịch hoa) còn nhấn mạnh triết lý nhân sinh sâu sắc. Hình ảnh “nhân như mai dịch hoa” ví con người như cành mai nở bên trạm dịch, kiên cường và thanh cao giữa gió sương khắc nghiệt, giữ phẩm hạnh và tỏa hương riêng dù trong nghịch cảnh. Liên hệ với thơ Lục Du trong “Vịnh Mai”, câu đối nhấn mạnh cốt cách tự trọng, ý chí vươn lên, không ngã lòng trước thời thế.
Như vậy, hoành phi câu đối Hạc triệt tô ngư – Trường đồ triển ký không đơn thuần dừng lại ở lời cảm khái về thân phận và phẩm cách con người, mà còn là thông điệp nhân sinh: biết trân trọng nội lực bản thân, giữ vững chí khí thanh bạch và tỏa sáng như hoa mai giữa giá lạnh, dù cô độc duy trì trọn vẹn giá trị và bản sắc riêng.

Gợi ý mẫu bàn thờ đẹp:
